Panex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PANEX
21
进口笔数
1
出口笔数
$343.9K
进口金额
$9.7K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-01-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10PBK1T |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, Chung cư E2, Chelsea Residences, 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANEX |
| 企业英文名称 | PANEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Chung cư E2, Chelsea Residences, 48 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84968194533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $297.6K |
| 泰国 | 3 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhiaizhijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $187.9K | 薄硬木胶合板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Rolansini Home Furnishing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Guizhou Linsheng Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 薄硬木胶合板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.3K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Sumatera Prima Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.0K | 铁杉冷杉木、木质碎料板 |
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Runtuo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurasia Interior Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.7K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $261 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-10-03 | 薄硬木胶合板 | GUIZHOU LIN SHENG WOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $525 |
| 2025-01-13 | 金属框架软垫椅 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2025-01-13 | 可调转椅 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $158 |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $237 |
| 2025-01-13 | 木制厨房家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $174 |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $58 |
| 2025-01-13 | 木制办公家具 | EURASIA INTERIOR CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |