Minh Phat Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT ĐạT
52
进口笔数
0
出口笔数
$885.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110129711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8X87B2 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số 207 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT DAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84343427004 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $885.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhuasheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $367.4K | 陶瓷磨轮、绘图仪器 |
| Shijiazhuang Erba Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $250.8K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| Henan Point Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $198.8K | 陶瓷磨轮、绘图仪器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Datong Chunyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 陶瓷磨轮、绘图仪器 |
| Yiwu Yilong Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 陶瓷磨轮、钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 手动螺丝刀 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-11-29 | 其他钎焊机 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-11-29 | 可互换钻具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-29 | 其他电动手工具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-11-29 | 其他手工工具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-29 | 其他电动手工具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2024-11-29 | 剪刀及刀片 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-11-29 | 其他钎焊机 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-11-29 | 其他电动手工具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-11-29 | 其他手工工具 | XINHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $240 |