Dai Hai Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,357 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XNK ĐạI HảI
3
进口笔数
1,357
出口笔数
$16.9K
进口金额
$17.50M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702988354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84S5RRK |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | Số 28, đường N1, Khu nhà ở thương mại Phú Mỹ, Khu Phố 10, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XNK ĐẠI HẢI |
| 企业英文名称 | DAI HAI XNK MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường N1, Khu nhà ở thương mại Phú Mỹ, Tổ 23, Khu phố, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84852000199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.3K |
| 多米尼加 | 1 | $3.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,130 | $13.32M |
| 中国香港 | 388 | $3.64M |
| 越南 | 105 | $544.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.3K | 薄硬木胶合板 |
| Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 钢制气罐、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shang Zhi Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 1,309 | $16.52M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $622.1K | 玻璃灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Eagleser Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $361.8K | 木制座椅零件、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 薄硬木胶合板 | DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-13 | 薄硬木胶合板 | DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 多米尼加 | $3.1K |
| 2024-01-10 | 木螺钉 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5 |
| 2024-01-10 | 卧室木家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $55 |
| 2024-01-10 | 木制办公家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $73 |
| 2024-01-10 | 卧室木家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $48 |
| 2024-01-10 | 卧室木家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $148 |
| 2024-01-10 | 木制办公家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $53 |
| 2024-01-10 | 其他木家具 | KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $53 |
出口(共 1,357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $287 |
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木质碎料板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $158 |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | RONGDASHENG INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $844 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | RONGDASHENG INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 5mm以下MDF板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | $306 |