Dai Hai Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,357 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XNK ĐạI HảI

3
进口笔数
1,357
出口笔数
$16.9K
进口金额
$17.50M
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $808.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $452.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $444.2K · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.1K · 49 笔2024-01进口 $482 · 1 笔出口 $489.9K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.6K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $808.0K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $577.4K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.2K · 63 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $577.5K · 45 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $506.5K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $487.8K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.0K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $622.2K · 46 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $669.9K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $752.9K · 60 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $452.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $444.2K · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.1K · 49 笔2024-01进口 $482 · 1 笔出口 $489.9K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.6K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $808.0K · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $454.2K · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $577.4K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.2K · 63 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $577.5K · 45 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $506.5K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.0K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $487.8K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.0K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $622.2K · 46 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $669.9K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $752.9K · 60 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 59 笔

工商档案

企业注册号3702988354
企查查编码QVN84S5RRK
成立日期2021-06-14
联系地址Số 28, đường N1, Khu nhà ở thương mại Phú Mỹ, Khu Phố 10, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XNK ĐẠI HẢI
企业英文名称DAI HAI XNK MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, đường N1, Khu nhà ở thương mại Phú Mỹ, Tổ 23, Khu phố, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84852000199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
731812木螺钉
732690其他钢铁制品
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441011木质碎料板
482390其他纸制品
4411125mm以下MDF板
940391木制家具零件
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
730419无缝钢管线
730431无缝钢管
480525150克以上再生衬纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$13.3K
多米尼加1$3.1K
柬埔寨1$482

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,130$13.32M
中国香港388$3.64M
越南105$544.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD.中国1$13.3K薄硬木胶合板
Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.越南2$3.5K钢制气罐、非办公金属家具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shang Zhi Hardware Products Co., Ltd.越南1,309$16.52M9mm以上MDF板、木质碎料板
Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨23$622.1K玻璃灯具零件、非玻塑灯具零件
Eagleser Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.越南25$361.8K木制座椅零件、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13薄硬木胶合板DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD.中国$10.6K
2026-01-13薄硬木胶合板DONGGUAN RONGHENG TRADING CO., LTD.中国$2.7K
2025-02-28其他钢铁制品KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD多米尼加$3.1K
2024-01-10木螺钉KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$5
2024-01-10卧室木家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$55
2024-01-10木制办公家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$73
2024-01-10卧室木家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$48
2024-01-10卧室木家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$148
2024-01-10木制办公家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$53
2024-01-10其他木家具KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$53

出口(共 1,357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木质碎料板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$287
2026-04-29木质碎料板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$1.6K
2026-04-29木质碎料板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$4.1K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$158
2026-04-29薄硬木胶合板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$2.2K
2026-04-28非玻塑灯具零件RONGDASHENG INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$700
2026-04-28其他纸制品SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$844
2026-04-28非玻塑灯具零件RONGDASHENG INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-04-289mm以上MDF板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$3.9K
2026-04-285mm以下MDF板SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国香港$306

相关企业 · 同类产品

Dai Hai Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →