Sinh Viet Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY SINH VIệT
9
进口笔数
7
出口笔数
$329.3K
进口金额
$974.9K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2024-09-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801414315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY26HBP |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Lộc Châu, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY SINH VIỆT |
| 企业英文名称 | SINH VIET GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84933895134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 731940 | 钢铁别针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $162.5K |
| 越南 | 3 | $119.0K |
| 韩国 | 3 | $47.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $974.4K |
| 越南 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M TECSTS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 人造纤维无纺布 |
| M-TECSTS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 包覆橡胶绳、其他拉链 |
| M Tecsts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 自粘纸板、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Tecsts Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 毡呢无纺服装 |
| M Tecsts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $570 | 自粘纸板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 橡塑浸渍纱线 | — | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-03 | 染色人造纤维织物 | — | 中国 | $77.9K |
| 2024-05-03 | 染色棉针织布 | — | 中国 | $64.7K |
| 2024-05-03 | 人造纤维花边 | — | 中国 | $8.9K |
| 2024-05-03 | 橡塑浸渍纱线 | — | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-11 | 钢铁别针 | — | 韩国 | $20 |
| 2024-04-11 | 印刷标签 | — | 韩国 | $14 |
| 2024-04-11 | 非织造标签 | — | 韩国 | $208 |
| 2024-04-11 | 橡塑浸渍纱线 | — | 韩国 | $7.9K |
| 2024-04-06 | 染色棉针织布 | — | 越南 | $75.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 女式纺织内裤 | — | 韩国 | $19.1K |
| 2024-09-09 | 非棉针织背心 | — | 韩国 | $7.9K |
| 2024-09-09 | 非棉针织背心 | — | 韩国 | $6.5K |
| 2024-09-09 | 其他纺织浴衣 | — | 韩国 | $10.0K |
| 2024-09-09 | 女式纺织内裤 | — | 韩国 | $11.4K |
| 2024-09-09 | 女式纺织内裤 | — | 韩国 | $13.6K |
| 2024-09-09 | 非棉针织背心 | — | 韩国 | $4.5K |
| 2024-09-09 | 女式纺织内裤 | — | 韩国 | $6.2K |
| 2024-06-15 | 非棉针织背心 | — | 韩国 | $43.8K |
| 2024-06-15 | 女式纺织内裤 | — | 韩国 | $37.2K |