Phuoc Loan Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tơ TằM PHướC LOAN
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$10.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801505516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEJ0HP5 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 138/4 Châu Văn Liêm, Phường Lộc Tiến, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ TẰM PHƯỚC LOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138/4 Châu Văn Liêm, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chay, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0908912339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $4.98M |
| 印度 | 34 | $3.90M |
| 日本 | 24 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.37M | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 11 | $1.17M | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $926.3K | 生丝、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 18 | $837.4K | 生丝、塑料卷轴 |
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 7 | $806.6K | 生丝、丝纱线 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $787.8K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Aarna Creation | 越南 | 6 | $642.9K | 生丝 |
| Pushpanjali Floritech | 越南 | 6 | $629.0K | 生丝 |
| Shikhar International | 越南 | 6 | $626.6K | 生丝、丝纱线 |
| Sri Mahalaxmi International | 印度 | 4 | $449.0K | 生丝 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 生丝 | PUSHPANJALI FLORITECH | — | $76.5K |
| 2026-04-20 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $38.7K |
| 2026-04-14 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $38.2K |
| 2026-04-09 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $19.2K |
| 2026-03-05 | 生丝 | Matsumura Co., Ltd. | 日本 | $38.5K |
| 2026-01-29 | 生丝 | MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO) | — | $19.0K |
| 2026-01-28 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $96.0K |
| 2026-01-14 | 生丝 | PUSHPANJALI FLORITECH | — | $113.3K |
| 2026-01-12 | 生丝 | MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO) | — | $37.9K |
| 2026-01-05 | 生丝 | MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO) | — | $57.2K |