Phuoc Loan Silk Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tơ TằM PHướC LOAN

0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$10.55M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $737.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $441.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $596.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $446.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $737.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $580.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $441.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $596.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $446.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $737.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $654.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号5801505516
企查查编码QVNSEJ0HP5
成立日期2023-07-11
联系地址Số 138/4 Châu Văn Liêm, Phường Lộc Tiến, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƠ TẰM PHƯỚC LOAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 138/4 Châu Văn Liêm, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chay, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话0908912339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
500200生丝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$4.98M
印度34$3.90M
日本24$1.37M

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsumura Co., Ltd.日本24$1.37M85%以上丝织物、丝纱线
Shikhar International印度11$1.17M生丝、丝纱线
Sino Import & Exports Pvt. Ltd.印度6$926.3K生丝、丝纱线
Matsumura Co., Ltd.越南18$837.4K生丝、塑料卷轴
Pushpanjali Floritech印度7$806.6K生丝、丝纱线
Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd.印度7$787.8K生丝、85%以上丝织物
Aarna Creation越南6$642.9K生丝
Pushpanjali Floritech越南6$629.0K生丝
Shikhar International越南6$626.6K生丝、丝纱线
Sri Mahalaxmi International印度4$449.0K生丝

近期贸易明细

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22生丝PUSHPANJALI FLORITECH$76.5K
2026-04-20生丝Matsumura Co., Ltd.日本$38.7K
2026-04-14生丝Matsumura Co., Ltd.日本$38.2K
2026-04-09生丝Matsumura Co., Ltd.日本$19.2K
2026-03-05生丝Matsumura Co., Ltd.日本$38.5K
2026-01-29生丝MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)$19.0K
2026-01-28生丝SHIKHAR INTERNATIONAL印度$96.0K
2026-01-14生丝PUSHPANJALI FLORITECH$113.3K
2026-01-12生丝MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)$37.9K
2026-01-05生丝MATSUMURA CO., LTD. (KYOTO)$57.2K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Loan Silk Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →