Coninco Mechanical & Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Coninco
- 邮箱43
89
进口笔数
0
出口笔数
$620.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105427367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q64MCV |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CONINCO |
| 企业英文名称 | CONINCO MECHANICAL AND ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84243574733 |
| 邮箱 | info@conimec.vn |
| 官网 | www.conimec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $595.4K |
| 韩国 | 5 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Doby Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 45 | $262.9K | 钢绞线缆、升降机零件 |
| Pfeifer Drako Steel Wire Rope (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $208.8K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $45.0K | 升降机 |
| Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 升降机、自动扶梯 |
| Elekorea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $25.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Sanjin Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.8K | 升降机零件、电力控制板 |
| Pfeifer Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Genting Elevator Inc. | 中国 | 1 | $3.5K | 升降机零件、机械零件 |
| Shaanxi Sanjin Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 升降机零件、静止变流器 |
| Shaanxi Nova Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WINZONE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WINZONE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | SHANGHAI DOBY SMART EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $126 |