Nhi An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhi An
35
进口笔数
0
出口笔数
$919.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304192712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31SSVDS |
| 成立日期 | 2006-01-20 |
| 联系地址 | 53-55-57, Đường Số 13, KDC Ấp 5 Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHI AN |
| 企业英文名称 | NHI AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53-55-57, Đường Số 13, KDC Ấp 5 Phong Phú, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02822415093 |
| 邮箱 | nhian2006@gmail.com |
| 传真 | 02837581172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $551.6K |
| 中国 | 17 | $348.7K |
| 泰国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adwin Korea Corp. | 韩国 | 13 | $437.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| SZ Moraq Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.2K | 其他陶瓷洁具、1000伏以下插头插座 |
| Adwin Korea Corp. | 韩国 | 3 | $104.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Yiwu Sen Ye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 其他塑胶鞋、玻璃容器 |
| Yiwu Sen Ye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 鞋靴零件、婴儿纺织服装 |
| Yiwu Suolian Locks Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.9K | 贱金属挂锁 |
| Yiwu Mayhome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pujiang County Dingshun Lock Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 贱金属挂锁 |
| Golden Cosmetic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.5K | 其他护肤品 |
| Sudai Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $507 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $554 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $648 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ADWIN KOREA CORP | 韩国 | $6.8K |