Nhi An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他芳香制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhi An

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304192712
企查查编码QVN31SSVDS
成立日期2006-01-20
联系地址53-55-57, Đường Số 13, KDC Ấp 5 Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHI AN
企业英文名称NHI AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53-55-57, Đường Số 13, KDC Ấp 5 Phong Phú, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02822415093
邮箱nhian2006@gmail.com
传真02837581172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂
330499其他护肤品
8536691000伏以下插头插座
830110贱金属挂锁
392490塑料家用制品
482010纸质文具
691110瓷餐具
821300剪刀及刀片
961900卫生用品
340700牙科造型制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$589.9K
中国21$436.8K
泰国1$19.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adwin Korea Corp.韩国17$579.9K其他护肤品、其他芳香制剂
YIWU SEN YE IMPORT & EXPORT CO.,LIMITED中国5$149.0K塑料家用制品、塑料餐具
SZ Moraq Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$125.2K其他陶瓷洁具、1000伏以下插头插座
Yiwu Sen Ye Import & Export Co., Ltd.中国3$65.9K其他塑胶鞋、玻璃容器
Yiwu Suolian Locks Industry Co., Ltd.中国3$40.9K贱金属挂锁、贱金属锁具零件
Yiwu Mayhome Import & Export Co., Ltd.中国1$26.9K其他塑料制品、玩具模型
Pujiang County Dingshun Lock Industry Co., Ltd.中国1$21.0K贱金属挂锁
Golden Cosmetic Co., Ltd.泰国1$19.5K其他护肤品、其他护发品
Sudai Biotechnology Co., Ltd.韩国1$10.0K其他护肤品、其他芳香制剂
Suzhou Jiamao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$7.9K其他钢铁管材、乙烯聚合物硬管

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$576
2026-06-16其他芳香制剂Adwin Korea Corp.韩国$5.1K
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$4.6K
2026-06-16其他芳香制剂Adwin Korea Corp.韩国$216
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$225
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$864
2026-06-16其他芳香制剂Adwin Korea Corp.韩国$2.3K
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$225
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$1.3K
2026-06-16其他护肤品Adwin Korea Corp.韩国$7.6K

相关企业 · 同类产品

Nhi An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →