Tam Anh Technical JSC

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TâM ANH

516
进口笔数
152
出口笔数
$7.17M
进口金额
$9.50M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $867.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 1 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $374 · 1 笔2024-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $316.7K · 3 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $283.8K · 1 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $120.7K · 2 笔2024-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $317.8K · 3 笔2024-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.4K · 6 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-08进口 $147.0K · 8 笔出口 $636.4K · 6 笔2024-09进口 $159.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.7K · 8 笔出口 $338.3K · 2 笔2024-11进口 $106.1K · 6 笔出口 $265.2K · 3 笔2024-12进口 $121.6K · 7 笔出口 $215.6K · 2 笔2025-01进口 $184.5K · 15 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $186.1K · 14 笔出口 $255.5K · 3 笔2025-03进口 $186.8K · 18 笔出口 $374.6K · 4 笔2025-04进口 $194.4K · 15 笔出口 $346.9K · 4 笔2025-05进口 $204.5K · 19 笔出口 $362.9K · 4 笔2025-06进口 $178.4K · 19 笔出口 $354.9K · 4 笔2025-07进口 $190.3K · 19 笔出口 $301.4K · 4 笔2025-08进口 $234.9K · 22 笔出口 $269.4K · 5 笔2025-09进口 $218.4K · 19 笔出口 $270.4K · 5 笔2025-10进口 $276.4K · 21 笔出口 $327.2K · 5 笔2025-11进口 $276.0K · 26 笔出口 $359.6K · 7 笔2025-12进口 $256.1K · 26 笔出口 $205.8K · 6 笔2026-01进口 $304.5K · 29 笔出口 $231.2K · 7 笔2026-02进口 $350.9K · 30 笔出口 $338.5K · 7 笔2026-03进口 $246.8K · 23 笔出口 $130.2K · 6 笔2026-04进口 $867.2K · 32 笔出口 $209.3K · 7 笔2026-05进口 $122.8K · 28 笔出口 $173.9K · 4 笔2026-06进口 $394.2K · 28 笔出口 $333.1K · 6 笔2026-07进口 $502.7K · 33 笔出口 $286.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 1 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $374 · 1 笔2024-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $316.7K · 3 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $283.8K · 1 笔2024-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $120.7K · 2 笔2024-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $317.8K · 3 笔2024-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.4K · 6 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-08进口 $147.0K · 8 笔出口 $636.4K · 6 笔2024-09进口 $159.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.7K · 8 笔出口 $338.3K · 2 笔2024-11进口 $106.1K · 6 笔出口 $265.2K · 3 笔2024-12进口 $121.6K · 7 笔出口 $215.6K · 2 笔2025-01进口 $184.5K · 15 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $186.1K · 14 笔出口 $255.5K · 3 笔2025-03进口 $186.8K · 18 笔出口 $374.6K · 4 笔2025-04进口 $194.4K · 15 笔出口 $346.9K · 4 笔2025-05进口 $204.5K · 19 笔出口 $362.9K · 4 笔2025-06进口 $178.4K · 19 笔出口 $354.9K · 4 笔2025-07进口 $190.3K · 19 笔出口 $301.4K · 4 笔2025-08进口 $234.9K · 22 笔出口 $269.4K · 5 笔2025-09进口 $218.4K · 19 笔出口 $270.4K · 5 笔2025-10进口 $276.4K · 21 笔出口 $327.2K · 5 笔2025-11进口 $276.0K · 26 笔出口 $359.6K · 7 笔2025-12进口 $256.1K · 26 笔出口 $205.8K · 6 笔2026-01进口 $304.5K · 29 笔出口 $231.2K · 7 笔2026-02进口 $350.9K · 30 笔出口 $338.5K · 7 笔2026-03进口 $246.8K · 23 笔出口 $130.2K · 6 笔2026-04进口 $867.2K · 32 笔出口 $209.3K · 7 笔2026-05进口 $122.8K · 28 笔出口 $173.9K · 4 笔2026-06进口 $394.2K · 28 笔出口 $333.1K · 6 笔2026-07进口 $502.7K · 33 笔出口 $286.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号2500670782
企查查编码QVN4CUVD8U
成立日期2021-09-10
联系地址TDP My Kỳ, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂM ANH
企业英文名称TAM ANH TECHNICAL.,JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP My Kỳ, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02113885599
邮箱info.tamanhtechnical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
854449绝缘电线
392111苯乙烯泡沫塑料板
811100锰制品
391990自粘塑料片
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854430车用线束
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
560410包覆橡胶绳
732690其他钢铁制品
851890音频设备零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南505$2.60M
中国466$2.03M
日本348$1.65M
韩国211$670.5K
马来西亚231$99.2K
捷克31$45.5K
中国台湾138$19.2K
新加坡142$18.1K
菲律宾32$10.9K
泰国22$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$9.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Vietnam Industries Ltd.越南347$3.85M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南168$3.29M带接头绝缘电线、绝缘电线
HWASUNG VINA CO.,LTD9$16.2K四氢呋喃化合物、锰制品
Hwasung Vina Co., Ltd.中国13$2.3K锰制品、橡胶处理织物
SD Vietnam Limited Liability Company罗马尼亚5$1.6K其他锌制品
Hwasung Vina Co., Ltd.韩国1$1.4K带接头绝缘电线、锰制品
SD Vietnam Co., Ltd.日本25$977其他玻璃纤维、钢铁螺钉螺栓
SD Vietnam Co., Ltd.中国11$794其他玻璃制品、1kg以下胶粘剂
HWASUNG VINA CO.,LTD中国香港5$156锡条杆
SD Vietnam Ltd.德国5$89钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南80$6.90M其他塑料制品、其他电路开关装置
SD Vietnam Industries Ltd.越南62$2.58M绝缘电线、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南3$7.6K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南4$6.6K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K瓦楞纸箱、25-70克非织造布
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南1$325贱金属锁具零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带接头绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$129
2026-07-30苯乙烯泡沫塑料板Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$88
2026-07-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.中国$260
2026-07-30其他塑料制品Hwa Sung Vina Co., Ltd.韩国$361
2026-07-30其他塑料管材Hwa Sung Vina Co., Ltd.中国$326
2026-07-30其他塑料制品Hwa Sung Vina Co., Ltd.中国$4
2026-07-30苯乙烯泡沫塑料板Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$475
2026-07-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-30苯乙烯泡沫塑料板Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$88
2026-07-30自粘塑料片Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$13

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$325
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$457
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$442
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$201
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$243
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$307
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$2.4K
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$2.0K
2026-07-31车用线束SD Vietnam Industries Ltd.越南$6.4K
2026-07-31带接头绝缘电线SD Vietnam Industries Ltd.越南$352

相关企业 · 同类产品

Tam Anh Technical JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →