Tam Anh Technical JSC
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TâM ANH
516
进口笔数
152
出口笔数
$7.17M
进口金额
$9.50M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500670782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CUVD8U |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | TDP My Kỳ, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂM ANH |
| 企业英文名称 | TAM ANH TECHNICAL.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP My Kỳ, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02113885599 |
| 邮箱 | info.tamanhtechnical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 811100 | 锰制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854430 | 车用线束 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 505 | $2.60M |
| 中国 | 466 | $2.03M |
| 日本 | 348 | $1.65M |
| 韩国 | 211 | $670.5K |
| 马来西亚 | 231 | $99.2K |
| 捷克 | 31 | $45.5K |
| 中国台湾 | 138 | $19.2K |
| 新加坡 | 142 | $18.1K |
| 菲律宾 | 32 | $10.9K |
| 泰国 | 22 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $9.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 347 | $3.85M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 168 | $3.29M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| HWASUNG VINA CO.,LTD | 9 | $16.2K | 四氢呋喃化合物、锰制品 | |
| Hwasung Vina Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.3K | 锰制品、橡胶处理织物 |
| SD Vietnam Limited Liability Company | 罗马尼亚 | 5 | $1.6K | 其他锌制品 |
| Hwasung Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 带接头绝缘电线、锰制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 25 | $977 | 其他玻璃纤维、钢铁螺钉螺栓 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 11 | $794 | 其他玻璃制品、1kg以下胶粘剂 |
| HWASUNG VINA CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $156 | 锡条杆 |
| SD Vietnam Ltd. | 德国 | 5 | $89 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $6.90M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 62 | $2.58M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、25-70克非织造布 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $325 | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 韩国 | $361 |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 车用线束 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $352 |