LEPRIN COSMETICS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA Mỹ PHẩM LEPRIN
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110498363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WYT9E7 |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ 290, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM LEPRIN |
| 企业英文名称 | LEPRIN COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ 290, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84922786111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAVIKOREA CO.LTD | 韩国 | 1 | $1.2K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-12-05 | 水净化机械 | LAVI KOREA CO LTD | 韩国 | $53 |