Kripa Traders Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KRIPA TRADERS
4
进口笔数
12
出口笔数
$282.8K
进口金额
$503.2K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-11-16
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318222300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0NJAGU |
| 成立日期 | 2023-12-19 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KRIPA TRADERS |
| 企业英文名称 | KRIPA TRADERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84901392659 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 3 | $215.8K |
| 印度 | 1 | $67.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $503.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Africa Ventures FZ-LLC | 阿联酋 | 3 | $246.3K | 其他薄木板、大豆油渣 |
| Hanuman International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 3 | $159.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Duroply Industries Ltd. | 印度 | 2 | $113.3K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Saburi Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $94.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Hanuman Traders | 印度 | 2 | $69.1K | 其他薄木板、精制豆油 |
| Rubino Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $56.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Africa Ventures FZ-LLC | 阿联酋 | 1 | $9.9K | 非种用大豆、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 热带木薄板 | AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC | 加蓬 | $26.7K |
| 2024-09-20 | 热带木薄板 | AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC | 加蓬 | $152.5K |
| 2024-06-27 | 热带木薄板 | HANUMAN INTERNATIONAL TRADING PTE. LTD. | 加蓬 | $36.5K |
| 2024-02-19 | 热带木薄板 | AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC | 印度 | $67.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 热带木薄板 | RUBINO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $45.3K |
| 2024-11-15 | 热带木薄板 | RUBINO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $11.3K |
| 2024-11-11 | 热带木薄板 | SABURI PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $45.3K |
| 2024-11-08 | 热带木薄板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $45.3K |
| 2024-11-08 | 热带木薄板 | DUROPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $56.6K |
| 2024-11-08 | 热带木薄板 | DUROPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $56.6K |
| 2024-11-08 | 热带木薄板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $45.3K |
| 2024-10-25 | 热带木薄板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $69.1K |
| 2024-10-25 | 热带木薄板 | SABURI PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $49.4K |
| 2024-10-25 | 热带木薄板 | HANUMAN TRADERS | 印度 | $49.4K |