TAN LONG INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại Tân Long
1
进口笔数
0
出口笔数
$782
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102207998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN990B543 |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Km 12 +900 đường Ngọc Hồi, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12 +900 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Dịch vụ uỷ thác mua bán hàng hoá; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Tổ chức hội thảo, hội nghị, hội chợ triển lãm; Quảng cáo thương mại, môi giới và tư vấn quảng cáo; Mua bán dầu mỡ công nghiệp và các chất bôi trơn và làm sạch động cơ, các nhiên liệu dùng trong công nghiệp ( trừ các loại Nhà nước cấm); Mua bán, sản xuất, máy móc, thiết bị y tế; Mua bán, sản xuất, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng các mặt hàng vòng bi, bu long, đai ốc, palăng cầu trục, dụng cụ đo, thiết bị đo và các thiết bị công nghiệp khác; Thi công các công trình điện, nhà xưởng và dân dụng; Mua bán, chế tạo các mặt hàng cơ khí, dân dụng; Mua bán hàng kim khí, kim loại màu, nguyên vật liệu, phụ tùng dụng cụ đo và thiết bị đo, hàng điện máy, điện lạnh, thiết bị công nghiệp và trục cán, bánh cán dùng trong công nghiệp; Mua bán các loại thép: thép xây dựng, thép chế tạo, thép phế liệu; Mua bán các loại vật liệu chịu lửa công nghiệp; Mua bán các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng công nghiệp và dân dụng |
| 电话 | +842432182428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $782 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 1 | $782 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $49 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $11 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $104 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $111 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $71 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $175 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $31 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $129 |
| 2026-02-03 | 滚珠轴承 | VISTA (JIANGSU) INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $18 |