Mang Yang Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU MANG YANG
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900190553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21X1CBX |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | 536 Nguyễn Huệ, Thị trấn Đak Đoa, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU MANG YANG |
| 企业英文名称 | MANG YANG RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 536 Nguyễn Huệ, Xã Đak Đoa, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84269383113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $4.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $4.10M | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $393.8K |
| 2025-09-26 | 技术分类天然橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $177.4K |
| 2025-08-25 | 技术分类天然橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $173.3K |
| 2025-08-05 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $371.3K |
| 2024-12-25 | 技术分类天然橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $328.4K |
| 2024-10-25 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $173.3K |
| 2024-09-24 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $175.3K |
| 2024-08-19 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $175.3K |
| 2024-01-27 | 技术分类天然橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $281.2K |
| 2023-12-20 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $279.2K |