Medivina Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế MEDIVINA
11
进口笔数
0
出口笔数
$161.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109953586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVE4X14 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Đội 9 Xóm Chợ, Thôn Đại Áng, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA |
| 企业英文名称 | MEDIVINA MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 9 Xóm Chợ, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0362633570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847329 | 机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.0K |
| 匈牙利 | 3 | $54.5K |
| 法国 | 2 | $42.3K |
| 美国 | 3 | $4.3K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | 4 | $58.8K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Shanghai Sun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Sfri Sas | 法国 | 2 | $42.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nanjing Skyline Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| Sterile Safequip USA, LLC | 印度 | 1 | $1.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Sterile Safequip & Chemicals LLP | 印度 | 1 | $1.1K | 分析仪器、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 美国 | $271 |
| 2026-02-25 | 分析仪器 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $16.9K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $81 |
| 2026-02-25 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $816 |
| 2026-02-25 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 美国 | $284 |
| 2026-02-25 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $475 |
| 2026-02-25 | 诊断试剂 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $148 |
| 2026-02-25 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | $4.3K |
| 2026-02-25 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 美国 | $271 |
| 2026-02-25 | 切片机零件 | Diatron Mi Zrt | 美国 | $271 |