DBM Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DBM
16
进口笔数
0
出口笔数
$287.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313618330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPDU0H0 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | C9/6B1 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DBM |
| 企业英文名称 | DBM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C9/6B1 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84916441775 |
| 邮箱 | mdccompany1506@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $278.7K |
| 土耳其 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Antai Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shouguang Zhengxiang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.1K | 卷状沥青制品、自粘塑料卷 |
| Shandong Antal Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 自粘塑料卷 |
| Hebei Shungui Aluminum Foil Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Shandong Gangpu Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、焊接方钢管 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Aras Petrokimya Ic ve Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 1 | $8.4K | 沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 自粘塑料卷 | SHANDONG ANTAL SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-11-14 | 自粘塑料卷 | SHANDONG ANTAL SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-14 | 自粘塑料卷 | SHANDONG ANTAL SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-14 | 自粘塑料卷 | SHANDONG ANTAL SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-19 | 包装机械 | HEBEI SHUNGUI ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-19 | PET塑料片材 | HEBEI SHUNGUI ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-07-19 | 包装机械 | HEBEI SHUNGUI ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-19 | 衬背铝箔 | HEBEI SHUNGUI ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-19 | 衬背铝箔 | HEBEI SHUNGUI ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-07-18 | 自粘塑料卷 | SHANDONG ANTAL SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |