Thao Nguyen Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 563 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THảO NGUYêN
563
进口笔数
0
出口笔数
$22.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108618803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CSM43A |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 05, ngõ 59 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, ngõ 59 Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983808287 |
| 邮箱 | xnkthaonguyen.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 010620 | 活爬行动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 563 | $22.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Jiashan Fishery Co., Ltd. | 中国 | 101 | $4.15M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Pingxiang Hong Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.38M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Xiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $3.33M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Juyuan Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.07M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Pingxiang Dawang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.59M | 其他活鱼 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.55M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 18 | $924.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Suzhou Pinqiu Water Products Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $868.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Fengdu Tengwang Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 21 | $773.5K | 其他活鱼 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Dongzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $497.9K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 活鳗鱼 | GUIZHOU QIANFANG YOUYU AQUACULTURE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 其他活鱼 | CHONGQING CAIXUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.7K |