Tan Phong Technology & Informatics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC Và CôNG NGHệ TâN PHONG
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$332.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107757755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBTX9BM |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 5, khu Tập Thể Dược, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG TECHNOLOGY AND INFORMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 35B8, tổ dân phố Quyết Tâm, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0945885136 |
| 邮箱 | thuyngan.nguyen@tanphongit.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $332.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $332.5K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 单功能打印机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 单功能打印机 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 其他印刷机零件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |