Dai Gia Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐạI GIA

2
进口笔数
384
出口笔数
$61
进口金额
$8.10M
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $173.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 10 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $195.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $173.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 10 笔2025-02进口 $55 · 1 笔出口 $195.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0313001097
企查查编码QVNTM90U1B
成立日期2014-11-04
联系地址31/14B Đường 160, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐẠI GIA
企业英文名称DAI GIA MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31/14B Đường 160, Tổ Dân Phố 6, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84934872889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
940399非木制家具件
830242家具配件
730729不锈钢管配件
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
700992带框玻璃镜
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国241$4.97M
中国香港41$1.12M
荷兰37$874.9K
中国33$657.3K
新西兰6$155.2K
缅甸8$107.0K
加拿大6$68.4K
越南7$42.4K
爱尔兰1$41.0K
英国13$40.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kee Safety Shanghai中国2$61钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国103$2.46M软垫木座椅、汽车座椅零件
Midland Avenue Partners Ltd.美国50$1.74M其他木家具、其他钢铁制品
MIDLAND AVENUE PARTNERS LTD中国香港46$1.33M非木制家具件、其他木家具
Kee Safety Far East Ltd.中国34$658.4K其他钢铁制品、金属建筑配件
Kee Safety Far East Ltd.荷兰27$621.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Smarter Furnishings美国17$491.5K木制办公家具、其他木家具
KEE SAFETY FAR EAST LIMITED中国16$408.2K金属建筑配件、其他钢铁制品
Kee Safety Far East Ltd.英国11$38.2K金属建筑配件、不锈钢管配件
Advanced Fixtures Inc.美国24$927非木制家具件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27其他钢铁结构体KEE SAFETY SHANGHAI中国$55
2024-07-04其他钢铁结构体KEE SAFETY SHANGHAI中国$6

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31TRACK SPLICE TRACK ANCHOR DROP THROUGH ANCHORTRACK CONNECTIONKee Safety Inc.美国$0
2026-07-28家具配件Midland Avenue Partners Ltd.美国$0
2026-07-28家具配件Midland Avenue Partners Ltd.美国$0
2026-07-13HALF SPLICE TOP FLAT BRACKET LINK ANGEL BRACKETKee Safety Inc.美国$0
2026-06-22其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$2.0K
2026-06-22金属建筑配件KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$1.6K
2026-06-22其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$1.2K
2026-06-22金属建筑配件KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$1.8K
2026-06-22金属建筑配件KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$1.9K
2026-06-22其他钢铁制品KEE SAFETY FAR EAST LIMITED荷兰$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Gia Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →