Dai Gia Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐạI GIA
2
进口笔数
384
出口笔数
$61
进口金额
$8.10M
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313001097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM90U1B |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | 31/14B Đường 160, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐẠI GIA |
| 企业英文名称 | DAI GIA MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31/14B Đường 160, Tổ Dân Phố 6, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84934872889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 241 | $4.97M |
| 中国香港 | 41 | $1.12M |
| 荷兰 | 37 | $874.9K |
| 中国 | 33 | $657.3K |
| 新西兰 | 6 | $155.2K |
| 缅甸 | 8 | $107.0K |
| 加拿大 | 6 | $68.4K |
| 越南 | 7 | $42.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $41.0K |
| 英国 | 13 | $40.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kee Safety Shanghai | 中国 | 2 | $61 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 103 | $2.46M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Midland Avenue Partners Ltd. | 美国 | 50 | $1.74M | 其他木家具、其他钢铁制品 |
| MIDLAND AVENUE PARTNERS LTD | 中国香港 | 46 | $1.33M | 非木制家具件、其他木家具 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 中国 | 34 | $658.4K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 荷兰 | 27 | $621.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Smarter Furnishings | 美国 | 17 | $491.5K | 木制办公家具、其他木家具 |
| KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 中国 | 16 | $408.2K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 英国 | 11 | $38.2K | 金属建筑配件、不锈钢管配件 |
| Advanced Fixtures Inc. | 美国 | 24 | $927 | 非木制家具件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他钢铁结构体 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $55 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁结构体 | KEE SAFETY SHANGHAI | 中国 | $6 |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | TRACK SPLICE TRACK ANCHOR DROP THROUGH ANCHORTRACK CONNECTION | Kee Safety Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 家具配件 | Midland Avenue Partners Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 家具配件 | Midland Avenue Partners Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | HALF SPLICE TOP FLAT BRACKET LINK ANGEL BRACKET | Kee Safety Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 金属建筑配件 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 金属建筑配件 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 金属建筑配件 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | KEE SAFETY FAR EAST LIMITED | 荷兰 | $1.4K |