KHANG THINH CONSTRUCTION MATERIALS TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT LIệU XâY DựNG KHANG THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317662838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE2S5F3 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | 195 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH CONSTRUCTION MATERIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919497795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $1.1K | 加强石制瓦片 |
| YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他户外娱乐设备、聚酯长丝织物 |
| Shengzhou Shi Minbang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $514 | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他铝制品 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-07 | 1000伏以下插头插座 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-03 | 加强石制瓦片 | MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $41 |
| 2026-07-03 | 加强石制瓦片 | MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $138 |
| 2026-07-03 | 加强石制瓦片 | MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $10 |
| 2026-07-03 | 加强石制瓦片 | MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $158 |
| 2026-07-03 | 加强石制瓦片 | MAGIC STONE GREEN BUILDING MATERIAL CO., LIMITED | 中国 | $746 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $788 |
| 2026-05-16 | 加强石制瓦片 | Shengzhou Shi Minbang New Material Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $540 |