Forever Young Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工养殖珍珠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MãI MãI TRẻ
7
进口笔数
0
出口笔数
$35.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312506264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AGGF86 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | Newton - Phòng 03.01 Số 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÃI MÃI TRẺ |
| 企业英文名称 | FOREVER YOUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Newton - Phòng 03.01 Số 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84919028284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 711320 | 包贵金属首饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Ruhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.5K | 可互换钻具、链锯零件 |
| Yiwu Shiwang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 加工养殖珍珠、包贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-07 | 珍珠制品 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-07 | 非贱金属仿首饰 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 珍珠制品 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-07 | 加工养殖珍珠 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-03 | 仿制首饰 | YIWU RUHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |