Greenhome Curtain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 未割纬绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và PHâN PHốI GREENHOME
43
进口笔数
0
出口笔数
$65.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108647515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9TQN96 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trạch, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI GREENHOME |
| 企业英文名称 | GREENHOME IMPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84963668778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $65.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinko Co., Ltd. | 日本 | 43 | $65.8K | 未割纬绒织物、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $67 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $45 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-20 | 未割纬绒织物 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $288 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $67 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $46 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $45 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $72 |