Toho Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TOHO VINA
89
进口笔数
187
出口笔数
$7.03M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702326960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS4ANNE |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Lô B_1K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOHO VINA |
| 企业英文名称 | TOHO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_1K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công lắp ráp và kinh doanh bếp gas mini, bình gas mini (sử dụng khí Butan) và dập khuôn, đúc khuôn các phụ tùng liên quan (xuất khẩu và tiêu thụ trong thị trường nội địa) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1811 - In ấn 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842742221540 |
| 邮箱 | info@tohokorea.com |
| 传真 | +842742221543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $5.78M |
| 中国 | 23 | $1.25M |
| 日本 | 6 | $2.1K |
| 越南 | 2 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 108 | $2.26M |
| 韩国 | 73 | $1.08M |
| 中国 | 5 | $147.0K |
| 越南 | 2 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $3.88M | 机床零件、机械压力机 |
| World Eng Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.16M | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| HAYAKAWA SEISAKUSYO CO.,LTD | 中国香港 | 10 | $593.8K | 塑料封口件、阀门龙头 |
| Hayakawa Seisakusho Co., Ltd. | 中国 | 8 | $422.2K | 钢铁制非电器零件、塑料封口件 |
| Toho Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $309.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Samhwa P&C Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $303.6K | 环氧树脂、其他聚醚 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.0K | 其他家用电动热器、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Duk In Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $107.7K | 测量仪器零件、医用敷料 |
| HD Hyundai Robotics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.7K | 工业机器人、电力控制板 |
| Toho Metal Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Korea Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $2.83M | 非电动燃气器具、非瓦楞折叠盒 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 49 | $344.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Asahi Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 7 | $181.8K | 钢制暖气片、燃气炊具 |
| Zhuhai Jinwei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.0K | 钢铁制非电器零件、铝制家用器具 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 3 | $24.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toho Metal Industries Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 阀门龙头、钢铁制非电器零件 |
| IDS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $74 |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $348 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $363 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $540 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $331 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $305 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $549 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $381 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | $426 |