Toho Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 非电动燃气器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH TOHO VINA

89
进口笔数
187
出口笔数
$7.03M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $114.4K · 7 笔2023-10进口 $87 · 1 笔出口 $183.0K · 10 笔2023-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $138.4K · 7 笔2023-12进口 $95.3K · 3 笔出口 $214.8K · 12 笔2024-01进口 $141.2K · 3 笔出口 $163.7K · 9 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-04进口 $79.0K · 3 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-05进口 $325.5K · 3 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $55.4K · 2 笔出口 $120.9K · 7 笔2024-07进口 $63.4K · 2 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-08进口 $1.98M · 3 笔出口 $168.9K · 8 笔2024-09进口 $433.4K · 4 笔出口 $87.3K · 4 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $166.3K · 7 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $217.4K · 10 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-01进口 $55.0K · 1 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-02进口 $244.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-06进口 $64.7K · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-07进口 $2.63M · 5 笔出口 $109.4K · 2 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $183.1K · 6 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-11进口 $22.1K · 4 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $581 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 5 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $114.4K · 7 笔2023-10进口 $87 · 1 笔出口 $183.0K · 10 笔2023-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $138.4K · 7 笔2023-12进口 $95.3K · 3 笔出口 $214.8K · 12 笔2024-01进口 $141.2K · 3 笔出口 $163.7K · 9 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-04进口 $79.0K · 3 笔出口 $74.0K · 5 笔2024-05进口 $325.5K · 3 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $55.4K · 2 笔出口 $120.9K · 7 笔2024-07进口 $63.4K · 2 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-08进口 $1.98M · 3 笔出口 $168.9K · 8 笔2024-09进口 $433.4K · 4 笔出口 $87.3K · 4 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $166.3K · 7 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $217.4K · 10 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-01进口 $55.0K · 1 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-02进口 $244.5K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $69.8K · 2 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-06进口 $64.7K · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-07进口 $2.63M · 5 笔出口 $109.4K · 2 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $183.1K · 6 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-11进口 $22.1K · 4 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $581 · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702326960
企查查编码QVNTS4ANNE
成立日期2014-12-12
联系地址Lô B_1K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOHO VINA
企业英文名称TOHO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_1K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, gia công lắp ráp và kinh doanh bếp gas mini, bình gas mini (sử dụng khí Butan) và dập khuôn, đúc khuôn các phụ tùng liên quan (xuất khẩu và tiêu thụ trong thị trường nội địa) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1811 - In ấn 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842742221540
邮箱info@tohokorea.com
传真+842742221543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
848180阀门龙头
732190钢铁制非电器零件
392350塑料封口件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
391740塑料管件
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
732181非电动燃气器具
732690其他钢铁制品
481920非瓦楞折叠盒
732190钢铁制非电器零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
392410塑料餐具
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$5.78M
中国23$1.25M
日本6$2.1K
越南2$337

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本108$2.26M
韩国73$1.08M
中国5$147.0K
越南2$46.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDS Co., Ltd.韩国6$3.88M机床零件、机械压力机
World Eng Co., Ltd.韩国5$1.16M功能机器零件、其他塑料制品
HAYAKAWA SEISAKUSYO CO.,LTD中国香港10$593.8K塑料封口件、阀门龙头
Hayakawa Seisakusho Co., Ltd.中国8$422.2K钢铁制非电器零件、塑料封口件
Toho Korea Co., Ltd.韩国6$309.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Samhwa P&C Co., Ltd.韩国35$303.6K环氧树脂、其他聚醚
Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd.中国2$179.0K其他家用电动热器、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Duk In Co., Ltd.韩国2$107.7K测量仪器零件、医用敷料
HD Hyundai Robotics Co., Ltd.韩国5$4.7K工业机器人、电力控制板
Toho Metal Industries Co., Ltd.越南4$1.0K塑料管件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toho Korea Co., Ltd.韩国119$2.83M非电动燃气器具、非瓦楞折叠盒
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国49$344.5K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Asahi Seisakusho Co., Ltd.日本7$181.8K钢制暖气片、燃气炊具
Zhuhai Jinwei Metal Products Co., Ltd.中国5$147.0K钢铁制非电器零件、铝制家用器具
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国3$24.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Toho Metal Industries Co., Ltd.越南3$1.2K阀门龙头、钢铁制非电器零件
IDS Co., Ltd.韩国1$200其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$74
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$93
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$25
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$74
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$74
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$25
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$25
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$93
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$25
2026-04-13非泡沫橡胶密封件TOHO METAL INDUSTRIES CO LTD日本$74

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$348
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$363
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$540
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$331
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$305
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$549
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$3
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$1.4K
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$381
2026-04-02其他钢铁制品Hyosung Heavy Industries Corp.韩国$426

相关企业 · 同类产品

Toho Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →