PHD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHD

37
进口笔数
1
出口笔数
$568.5K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-11-15
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103833363
企查查编码QVND89SBT5
成立日期2009-05-19
联系地址Số 46, Phố An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话+84915681180
邮箱hanhchinh@freshgarden.vn
官网freshgarden.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392410塑料餐具
481920非瓦楞折叠盒
843810面包面食机械
190410膨化谷物食品
190531甜饼干
843820糖果制造机械
854330电镀设备
391620PVC单丝棒材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
843810面包面食机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$284.3K
日本2$160.0K
奥地利1$105.1K
马来西亚1$17.6K
中国台湾3$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osg Watertech Co., Ltd.日本2$160.0K水净化机械、过滤净化器零件
Xiamen Xiangyi Industry Co., Ltd.中国4$38.1K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$36.3K其他塑料制品、其他电气设备
Zhengzhou Longer Machinery Co., Ltd.中国3$33.7K果蔬加工机械、食品加工机械
Xiamen Xiangyi Industry Co., Ltd.中国3$29.1K非瓦楞折叠盒、纸制餐具
Tiger Packaging Co., Ltd.中国6$19.2K纸制餐具、塑料餐具
Guangdong Pinchuan Machinery Co., Ltd.中国2$14.8K面包面食机械、非电烤炉
Foshan Hochong Fashion Packaging Co., Ltd.中国3$6.7K其他塑料包装制品、塑料餐具
Guangzhou Pinchain Machinery Co., Ltd.中国2$6.6K面包面食机械
CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD中国台湾2$22混合机、齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$8.4K其他塑纺箱盒、面包面食机械

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料餐具FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD中国$910
2026-04-07塑料封口件FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD中国$210
2026-04-07塑料封口件FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD中国$210
2026-04-07塑料餐具FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD中国$910
2026-03-28其他纸制品GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD.中国$400
2026-03-28非瓦楞折叠盒GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD.中国$3.0K
2026-01-12塑料封口件TIGER PACKAGING CO LTD中国$1.2K
2026-01-12塑料餐具TIGER PACKAGING CO LTD中国$2.1K
2025-11-27面包面食机械GUANGDONG PINCHUAN MACHINERY CO LTD中国$5.1K
2025-10-21非瓦楞折叠盒XIA MEN XIANG YI INDUSTRY CO.,LTD.中国$9.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-15面包面食机械DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$8.4K

相关企业 · 同类产品

PHD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →