PHD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHD
37
进口笔数
1
出口笔数
$568.5K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-11-15
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103833363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND89SBT5 |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | Số 46, Phố An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84915681180 |
| 邮箱 | hanhchinh@freshgarden.vn |
| 官网 | freshgarden.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $284.3K |
| 日本 | 2 | $160.0K |
| 奥地利 | 1 | $105.1K |
| 马来西亚 | 1 | $17.6K |
| 中国台湾 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $160.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Xiamen Xiangyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.1K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhengzhou Longer Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Xiamen Xiangyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
| Tiger Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.2K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Guangdong Pinchuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Foshan Hochong Fashion Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 其他塑料包装制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Pinchain Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 面包面食机械 |
| CHUNG SHEN FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22 | 混合机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑纺箱盒、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | FOSHAN HOCHONG FASHION PACKAGING CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-03-28 | 其他纸制品 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-03-28 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JINCAI PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 塑料封口件 | TIGER PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 塑料餐具 | TIGER PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-27 | 面包面食机械 | GUANGDONG PINCHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-21 | 非瓦楞折叠盒 | XIA MEN XIANG YI INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $9.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 面包面食机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.4K |