Viet Nam Asian Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他葱属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VIệT NAM - ASIAN
14
进口笔数
15
出口笔数
$330.2K
进口金额
$89.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109942640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q6NG41 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆT NAM - ASIAN |
| 企业英文名称 | VIET NAM - ASIAN SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84981216593 |
| 邮箱 | GoldTNHH@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480640 | 上光透明纸 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $258.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.0K |
| 马来西亚 | 2 | $20.1K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $722 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $47.7K |
| 越南 | 2 | $17.1K |
| 中国台湾 | 5 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.1K | 上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT Royal Malacca Strait | 印度尼西亚 | 2 | $49.0K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| Hongkong Xincheng Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 上光透明纸、其他纺织制品 |
| TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | 2 | $23.5K | 单相交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Global Automotive Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.1K | 精炼棕榈油、其他润滑剂 |
| KITANO TOJUDO CO., LTD. | 日本 | 1 | $2.0K | 瓷制装饰品 |
| Cordi-I Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $722 | 染色棉经编织物、印刷标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $41.0K | 其他游乐设施、其他钢铁制品 |
| Nhat Minh LLC | 越南 | 1 | $16.0K | 番石榴芒果山竹、药用植物 |
| Kio Japan LLC | 日本 | 2 | $8.7K | 蔬菜种子 |
| SIMNANI ENTERPRISE | 1 | $8.4K | 带壳椰子 | |
| Sea Contractor (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.7K | 其他绳缆、其他塑料制品 |
| WANG SHU HUA | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 食品机械零件 |
| GIANT STAR GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | 4 | $2.8K | 其他葱属蔬菜 |
| Giant Star Global Trading Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他葱属蔬菜、烘焙咖啡 |
| ArmyCrew | 美国 | 1 | $1.0K | 针织头饰、其他头饰 |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $32 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他游乐设施 | PICO PLAY PTE. LTD. | 新加坡 | $41.0K |
| 2026-04-08 | 人造香肠肠衣 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶垫 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-08 | 人造香肠肠衣 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $363 |
| 2026-04-08 | 人造香肠肠衣 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 人造香肠肠衣 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $480 |
| 2026-04-07 | 铝制管件 | SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 带壳椰子 | SIMNANI ENTERPRISE | — | $8.4K |
| 2026-01-28 | 7mm以上铝合金丝 | JIANGSU SHUANGHUI POWER DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-12 | 蔬菜种子 | Kio Japan LLC | — | $6.0K |