Viet Nam Asian Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他葱属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VIệT NAM - ASIAN

21
进口笔数
24
出口笔数
$610.4K
进口金额
$509.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-10进口 $154.6K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $722 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $113.8K · 4 笔2026-06进口 $242.9K · 5 笔出口 $306.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-10进口 $154.6K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $722 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $113.8K · 4 笔2026-06进口 $242.9K · 5 笔出口 $306.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109942640
企查查编码QVN4Q6NG41
成立日期2022-03-23
联系地址Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆT NAM - ASIAN
企业英文名称VIET NAM - ASIAN SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84981216593
邮箱GoldTNHH@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480640上光透明纸
850152750W-75kW交流电机
080299其他食用坚果
151190精炼棕榈油
730439无缝钢管
730459合金钢管材
841370其他离心泵
850140单相交流电机
390729其他聚醚
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
070390其他葱属蔬菜
950829其他游乐设施
391710人造香肠肠衣
401610硫化橡胶垫
760900铝制管件
120991蔬菜种子
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
392051PMMA塑料板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$521.6K
印度尼西亚2$49.0K
马来西亚3$24.1K
印度1$12.9K
日本1$2.0K
韩国1$722

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$355.1K
中国2$106.0K
越南2$17.1K
中国台湾5$6.1K
韩国1$3.5K
智利1$3.1K
日本1$2.8K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd.中国5$195.1K上光透明纸、其他功能机器
Samsonite Singapore Pte. Ltd.新加坡1$170.4K塑纺容器、其他塑纺箱盒
HEBEI ROAD YICHENG GEOLOGICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国2$59.2K合金钢管材、无缝钢管
PT Royal Malacca Strait印度尼西亚2$49.0K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
Hongkong Xincheng Business Co., Ltd.中国1$39.8K上光透明纸、其他纺织制品
TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国3$35.2K750W-75kW交流电机、其他离心泵
Shandong Sanxiang Steel Co., Ltd.中国1$21.9K非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件
Global Automotive Enterprise Pte. Ltd.新加坡2$20.1K精炼棕榈油、其他润滑剂
Shree Shyam Exports印度1$12.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
NIPPON PIGMENT (M) SDN BHD马来西亚1$4.0KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PICO PLAY PTE. LTD.新加坡6$343.5K其他游乐设施、其他玻璃纤维
SHENZHEN HAZENS CULTURAL & TOURISM GROUP CO., LTD中国1$106.0K其他游乐设施
Nhat Minh LLC越南1$16.0K番石榴芒果山竹、药用植物
Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡3$11.6K其他绳缆、人造香肠肠衣
Kio Japan LLC日本2$8.7K蔬菜种子
SIMNANI ENTERPRISE1$8.4K带壳椰子
TK Co., Ltd.韩国1$3.5K椰纤编织地毯、其他塑胶鞋
WANG SHU HUA中国台湾1$3.3K食品机械零件、面包面食机械
MONACO SPA意大利1$3.1K婴儿棉针织品
GIANT STAR GLOBAL TRADING LTD中国台湾4$2.8K其他葱属蔬菜、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑纺箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-26纸板箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$54.9K
2026-06-26纸板箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$980
2026-06-26纸板箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$54.9K
2026-06-26纸板箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$54.9K
2026-06-26其他塑纺箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-26其他塑纺箱盒Samsonite Singapore Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-24简单切割花岗岩Shree Shyam Exports印度$5.5K
2026-06-24简单切割花岗岩Shree Shyam Exports印度$7.4K
2026-06-23其他离心泵TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$235

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非热带木装饰品PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$2.1K
2026-06-23其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$252.0K
2026-06-22其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$43.6K
2026-06-05加强石制瓦片TK Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-06-04钢铁弹簧Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$15
2026-06-04人造香肠肠衣Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$714
2026-06-04硫化橡胶垫Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$91
2026-06-04非泡沫橡胶密封件Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$20
2026-06-04铝制管件Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$234
2026-06-04发动机零件Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡$40

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Asian Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →