Viet Nam Asian Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他葱属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VIệT NAM - ASIAN

14
进口笔数
15
出口笔数
$330.2K
进口金额
$89.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-10进口 $154.6K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $722 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $45.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-10进口 $154.6K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $722 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.5K · 3 笔出口 $45.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109942640
企查查编码QVN4Q6NG41
成立日期2022-03-23
联系地址Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆT NAM - ASIAN
企业英文名称VIET NAM - ASIAN SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 369, Ngõ 144 Đường Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84981216593
邮箱GoldTNHH@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480640上光透明纸
080299其他食用坚果
151190精炼棕榈油
850140单相交流电机
850152750W-75kW交流电机
611120婴儿棉针织品
611190婴儿纺织服装
630299其他纺织盥洗制品
691310瓷制装饰品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
070390其他葱属蔬菜
120991蔬菜种子
391710人造香肠肠衣
401610硫化橡胶垫
760900铝制管件
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
650699其他头饰
7605217mm以上铝合金丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$258.4K
印度尼西亚2$49.0K
马来西亚2$20.1K
日本1$2.0K
韩国1$722

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$47.7K
越南2$17.1K
中国台湾5$6.1K
日本1$2.8K
美国1$1.0K
中国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd.中国5$195.1K上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料
PT Royal Malacca Strait印度尼西亚2$49.0K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
Hongkong Xincheng Business Co., Ltd.中国1$39.8K上光透明纸、其他纺织制品
TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国2$23.5K单相交流电机、750W-75kW交流电机
Global Automotive Enterprise Pte. Ltd.新加坡2$20.1K精炼棕榈油、其他润滑剂
KITANO TOJUDO CO., LTD.日本1$2.0K瓷制装饰品
Cordi-I Co., Ltd.韩国1$722染色棉经编织物、印刷标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PICO PLAY PTE. LTD.新加坡1$41.0K其他游乐设施、其他钢铁制品
Nhat Minh LLC越南1$16.0K番石榴芒果山竹、药用植物
Kio Japan LLC日本2$8.7K蔬菜种子
SIMNANI ENTERPRISE1$8.4K带壳椰子
Sea Contractor (S) Pte. Ltd.新加坡2$6.7K其他绳缆、其他塑料制品
WANG SHU HUA中国台湾1$3.3K食品机械零件
GIANT STAR GLOBAL TRADING LTD中国台湾4$2.8K其他葱属蔬菜
Giant Star Global Trading Ltd.越南1$1.1K其他葱属蔬菜、烘焙咖啡
ArmyCrew美国1$1.0K针织头饰、其他头饰
Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd.中国1$40钢绞线缆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15单相交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$12
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$26
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$32
2026-04-15单相交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$15
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$13
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$26
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$37
2026-04-15单相交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$12
2026-04-15750W-75kW交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$22
2026-04-15单相交流电机TAIZHOU PLATERIC TRADING CO.,LTD.中国$15

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他游乐设施PICO PLAY PTE. LTD.新加坡$41.0K
2026-04-08人造香肠肠衣SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$93
2026-04-08硫化橡胶垫SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$105
2026-04-08人造香肠肠衣SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$363
2026-04-08人造香肠肠衣SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-08人造香肠肠衣SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$480
2026-04-07铝制管件SEA CONTRACTOR (S) PTE LTD新加坡$1.1K
2026-02-11带壳椰子SIMNANI ENTERPRISE$8.4K
2026-01-287mm以上铝合金丝JIANGSU SHUANGHUI POWER DEVELOPMENT CO LTD中国$40
2026-01-12蔬菜种子Kio Japan LLC$6.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Asian Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →