Vogue Viet Nam Textile Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY VOGUE VIệT NAM
8
进口笔数
10
出口笔数
$17.1K
进口金额
$582.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801168050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB0NGU3 |
| 成立日期 | 2016-01-04 |
| 联系地址 | Đội 5, Thôn Cậy, Xã Long Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY VOGUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VOGUE VIET NAM TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Thôn Cậy, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983393888 |
| 邮箱 | info@vogue.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $535.5K |
| 荷兰 | 1 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Charfane Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Broadway Enterprises Inc. | 中国 | 6 | $451 | 针织头饰、橡塑帽类 |
| Broadway Enterprises, Inc. | 美国 | 4 | $37 | 非针织围巾、非塑料梳子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broadway Enterprises, Inc. | 美国 | 9 | $535.5K | 针织头饰、橡塑帽类 |
| A & A Cosmetic Supply B.V. | 荷兰 | 1 | $47.4K | 其他纺织制品、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG CHARFANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG CHARFANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-28 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $144 |
| 2025-11-28 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $48 |
| 2025-11-28 | 其他硫化橡胶制品 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $5 |
| 2025-11-28 | 其他硫化橡胶制品 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $11 |
| 2025-11-10 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $40 |
| 2025-11-10 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $3 |
| 2025-06-30 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $39 |
| 2025-06-30 | 非针织围巾 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $3 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 橡塑帽类 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 橡塑帽类 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | $7.8K |