An Thai Thinh Environment Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MôI TRườNG AN THáI THịNH
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$83.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315191975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KPE7F7 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | 62/16K Ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MÔI TRƯỜNG AN THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THAI THINH ENVIROMENT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/16K Ấp 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $83.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 32 | $83.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $182 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-02 | 紫外线红外线灯 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $105 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $182 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $182 |
| 2026-04-02 | 紫外线红外线灯 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $105 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $16 |
| 2026-04-02 | 紫外线红外线灯 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $105 |
| 2026-04-02 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $620 |