ROBOTECH VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTECH VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$170.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108895412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1BFEB9 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 2 Phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROBOTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 23, ngõ 39, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84916306546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $170.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MABUCHI S & T INC. | 日本 | 35 | $170.6K | 其他塑料制品、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $511 |
| 2025-09-30 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $3.0K |
| 2025-07-28 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $2.8K |
| 2025-07-28 | 电力控制板 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $611 |
| 2025-06-27 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $85 |
| 2025-04-23 | 功能机器零件 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $484 |
| 2025-04-23 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $83 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | MABUCHI S & T INC. | 日本 | $1.0K |