Viet Nam Industrial Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Xây Lắp Công Nghiệp Việt Nam
13
进口笔数
2
出口笔数
$121.7K
进口金额
$38.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104195427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ51RHN |
| 成立日期 | 2009-10-06 |
| 联系地址 | Nhà C31, tổ 58, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà C31, Tổ 58, Ngách 2, Ngõ 76 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906269566 |
| 邮箱 | thamtran.vtecasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $121.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanmen Sibeishi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.2K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| b80ee3699f796be0982447c23176bc45 | 1 | $22.8K | ||
| Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Fujian Esheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Sanmen Sibeishi Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.4K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0c78103ca05e04dea222809018feefa2 | 1 | $19.6K | ||
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-20 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-12 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-12 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LD | 中国 | $11.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 无缝钢管线 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $484 |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 蒸发式冷却器 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-06-10 | 非不锈钢对焊管件 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $464 |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-10 | 硬质PVC管 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $42 |