Cores Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CORES VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109363347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WWHE2P |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 45 Đường Sơn Đồng – Cát Quế, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CORES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906222131 |
| 邮箱 | ketoan.cores2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $961.6K |
| 泰国 | 1 | $41.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $188.2K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.2K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.4K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangzhou Dongao Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Guangzhou Anhui Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Ningbo Eytronic Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Guangdong Baihua Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他家用电动热器 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 其他家用电动热器 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-04 | 瓦楞纸箱 | GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-04 | 电热器具零件 | GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-04 | 家用炊具 | GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $14.9K |