Cores Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CORES VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109363347
企查查编码QVN5WWHE2P
成立日期2020-10-06
联系地址Số 2, ngõ 45 Đường Sơn Đồng – Cát Quế, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CORES VIỆT NAM
企业英文名称CORES VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84906222131
邮箱ketoan.cores2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851660家用炊具
481910瓦楞纸箱
732393不锈钢家用制品
850980其他电动家用器具
851690电热器具零件
851679其他家用电动热器
761510铝制家用器具
841490泵及压缩机零件
850990家用电器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$961.6K
泰国1$41.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国3$188.2K其他电动家用器具、非窗式空调机
Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$182.2K其他电动家用器具、非窗式空调机
Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd.中国3$114.4K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd.中国3$77.7K家用炊具、电热器具零件
Guangzhou Dongao Electrical Co., Ltd.中国1$59.8K其他电动家用器具、其他功能机器
Guangzhou Anhui Trading Service Co., Ltd.中国2$51.8K家用炊具、其他塑料制品
Ningbo Eytronic Electric Appliances Co., Ltd.中国1$47.5K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国1$47.3K家用炊具、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd.中国1$47.0K其他固定电容器、贱金属脚轮
Guangdong Baihua Electric Appliance Co., Ltd.中国2$26.6K家用炊具、电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他家用电动热器GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$6.6K
2026-03-09瓦楞纸箱GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$0
2026-03-09瓦楞纸箱GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$0
2026-03-09其他塑料制品GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$0
2026-03-09其他家用电动热器GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$9.1K
2026-03-09其他塑料制品GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$0
2026-03-09其他塑料制品GUANGDONG GAO BO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$0
2026-02-04瓦楞纸箱GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD中国$0
2026-02-04电热器具零件GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD中国$0
2026-02-04家用炊具GUANGZHOU ANHUI TRADING SERVICE CO LTD中国$14.9K

相关企业 · 同类产品

Cores Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →