Vintexco Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VINTEXCO
174
进口笔数
0
出口笔数
$831.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108390059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC61GPY |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 14V6D Khu đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINTEXCO |
| 企业英文名称 | VINTEXCO IMPORT - EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C16 - NV5 ô số 63, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868173212 |
| 邮箱 | nguyenthitrang2802.na@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $831.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinghe County Kunyin Chemical Industry Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 42 | $129.6K | 活性矿产品、其他石制品 |
| Inner Mongolia Shouchong Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 38 | $121.1K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $99.7K | 其他石制品、活性矿产品 |
| Jiangsu Matchwell Pet Products Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.5K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Zhejiang Wanson Furniture Co., Ltd. | 中国 | 9 | $86.9K | 金属框架座椅、其他塑料制品 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $66.7K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 9 | $20.7K | 粘土及膨润土、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 600mm以下镀层钢卷、焊接方钢管 |
| Shenzhen Safengqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 猫狗粮 | WUXI BRILLIANT BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-02 | 猫狗粮 | HEBEI AODE PET PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-02 | 其他石制品 | Inner Mongolia Shouchong Pet Products Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD | 中国 | $700 |