Vintexco Import Export & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VINTEXCO

174
进口笔数
0
出口笔数
$831.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108390059
企查查编码QVNRC61GPY
成立日期2018-08-06
联系地址14V6D Khu đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINTEXCO
企业英文名称VINTEXCO IMPORT - EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C16 - NV5 ô số 63, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0868173212
邮箱nguyenthitrang2802.na@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
250810粘土及膨润土
940179金属框架座椅
230910猫狗粮
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
392630塑料配件
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
580410网眼薄纱织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$831.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinghe County Kunyin Chemical Industry Pet Products Co., Ltd.中国42$129.6K活性矿产品、其他石制品
Inner Mongolia Shouchong Pet Products Co., Ltd.中国38$121.1K粘土及膨润土、其他化学制剂
Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd.中国26$99.7K其他石制品、活性矿产品
Jiangsu Matchwell Pet Products Supply Co., Ltd.中国4$88.5K猫狗粮、猫狗饲料
Zhejiang Wanson Furniture Co., Ltd.中国9$86.9K金属框架座椅、其他塑料制品
Dalian Uro International Trade Co., Ltd.中国16$66.7K其他石制品、粘土及膨润土
Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd.美国9$20.7K粘土及膨润土、金属框架软垫椅
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国5$12.8K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd.中国3$11.1K600mm以下镀层钢卷、焊接方钢管
Shenzhen Safengqi Industrial Co., Ltd.中国3$8.6K600mm以下镀层钢卷、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11猫狗粮WUXI BRILLIANT BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$15.3K
2026-06-02猫狗粮HEBEI AODE PET PRODUCTS CO., LTD中国$12.2K
2026-06-02其他石制品Inner Mongolia Shouchong Pet Products Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-24其他石制品Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-24其他石制品Inner Mongolia Kunyin Pet Products Import & Export Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-23猫狗粮JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD中国$12.7K
2026-04-23猫狗粮JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD中国$7.0K
2026-04-23猫狗粮JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD中国$700
2026-04-23猫狗粮JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD中国$7.5K
2026-04-23猫狗粮JIANGSU MATCHWELL PETOPIA CO., LTD中国$700

相关企业 · 同类产品

Vintexco Import Export & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →