Trinh Gia Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Trịnh Gia
- 邮箱3
33
进口笔数
2
出口笔数
$1.03M
进口金额
$100.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-10-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106197099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBTEX56 |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 102/1 Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 102/1 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842439743739 |
| 传真 | 0439743740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $657.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $369.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 2 | $100.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLVN Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $577.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 7 | $369.4K | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
| Rungkarn Yarnyon Ltd. | 泰国 | 2 | $80.0K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Traders Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $100.5K | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $24 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $24 |
| 2026-02-10 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2025-12-19 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-12-19 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-12-19 | 摩托车及配件 | TLVN MARKETING CO LTD | 泰国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $13.9K |
| 2023-10-03 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $13.2K |
| 2023-10-03 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $13.9K |
| 2023-10-03 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $10.6K |
| 2023-04-19 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $12.2K |
| 2023-04-19 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $7.1K |
| 2023-04-19 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $15.0K |
| 2023-04-19 | 摩托车充气轮胎 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $660 |
| 2023-04-19 | 50-250cc摩托车 | NEW TRADERS PVT LTD (C01172023) | 马尔代夫 | $13.9K |