Chin Sheng Industrial (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY HữU HạN CôNG NGHIệP CHIN SHENG VIệT NAM
5
进口笔数
23
出口笔数
$12.3K
进口金额
$955.3K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-03-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600758760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTX5NDR |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP CHIN SHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIN SHENG INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842516278685 |
| 邮箱 | chinshengvn888@gahoo.com |
| 传真 | 02516278687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 74.974亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $8.8K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $955.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Tech Heat Treatment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 冷轧碳钢带 |
| JAR HON MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 机床零件、螺纹机床 |
| Probst GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| ITA Shipping GmbH | 德国 | 1 | $646 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Probst GmbH | 德国 | 23 | $955.3K | 其他手工工具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PROBST GMBH | 中国 | $463 |
| 2025-08-14 | 其他螺纹紧固件 | PROBST GMBH | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | PROBST GMBH | 德国 | $484 |
| 2025-08-14 | 非螺纹垫圈 | PROBST GMBH | 中国 | $170 |
| 2025-08-14 | 非螺纹垫圈 | PROBST GMBH | 中国 | $194 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | PROBST GMBH | 德国 | $210 |
| 2025-05-09 | 非数控钻床 | JAR HON MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-07-23 | 塑料封口件 | ITA SHIPPING GMBH | 德国 | $451 |
| 2024-07-23 | 塑料封口件 | ITA SHIPPING GMBH | 德国 | $195 |
| 2023-08-31 | 冷轧碳钢带 | CROWN TECH HEAT TREATMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $494 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | PROBST GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $35 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $780 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $303 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $561 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | PROBST GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | PROBST GMBH | 德国 | $7.2K |