Xin Mo Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIANHUI VIệT NAM

56
进口笔数
151
出口笔数
$635.3K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $63.9K · 5 笔2023-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $79.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-01进口 $48.2K · 3 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 7 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $110.2K · 7 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $71.0K · 4 笔2025-01进口 $32.2K · 3 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $73.0K · 5 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $42.3K · 6 笔2025-08进口 $21.6K · 3 笔出口 $52.5K · 7 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $43.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $62.7K · 4 笔2026-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $63.9K · 5 笔2023-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2023-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $79.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-01进口 $48.2K · 3 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 8 笔2024-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 7 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $110.2K · 7 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $71.0K · 4 笔2025-01进口 $32.2K · 3 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-04进口 $36.1K · 3 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-05进口 $27.6K · 3 笔出口 $73.0K · 5 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $42.3K · 6 笔2025-08进口 $21.6K · 3 笔出口 $52.5K · 7 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $43.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $62.7K · 4 笔2026-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201717693
企查查编码QVNFY7QJAS
成立日期2016-03-21
联系地址Thửa số 60+61+62+127, thôn Áng Sơn, Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIANHUI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TIANHUI LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 60+61+62+127, thôn Áng Sơn, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84782001980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$600.1K
韩国2$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$1.62M
中国25$242.9K
日本8$131.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Xinmo Co., Ltd.日本51$573.9K未加工动物产品
CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD中国3$26.2K未加工动物产品
Mega Logistics Co., Ltd.韩国1$18.7K塑料棒材及型材
China Dalian Xinmo Co., Ltd.韩国1$16.5K塑料棒材及型材

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungmu Susan越南82$1.40M未加工动物产品
Runguang Co., Ltd.越南31$196.2K未加工动物产品
Runguang Co., Ltd.日本8$131.6K人造纺织袋
CHUNGMU SUSAN中国7$98.3K未加工动物产品
CHUNGMU SUSAN中国8$91.3K未加工动物产品
Runguang Co., Ltd.中国5$31.5K未加工动物产品
RUNGUANG CO.,LTD中国5$21.7K未加工动物产品
ECO Co., Ltd.越南2$8.9K染色棉针织布、合成针织布
Runguang Co.越南2$8.5K未加工动物产品
Rungguang Co., Ltd.越南1$6.9K未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD日本$6.7K
2026-04-28未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD日本$6.7K
2026-03-30未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD日本$6.6K
2026-02-10未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD日本$6.3K
2025-12-31未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$6.3K
2025-12-22未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$6.2K
2025-11-26未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$6.3K
2025-11-12未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$6.3K
2025-09-18未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$7.1K
2025-08-28未加工动物产品CHINA DALIAN XINMO CO LTD日本$4.2K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11未加工动物产品RUNGUANG CO.,LTD中国$3.3K
2026-04-07未加工动物产品RUNGUANG CO.,LTD中国$6.1K
2026-03-26未加工动物产品CHUNGMU SUSAN中国$20.5K
2026-03-20人造纺织袋Runguang Co., Ltd.日本$14.8K
2026-03-19未加工动物产品CHUNGMU SUSAN中国$21.2K
2026-03-17未加工动物产品RUNGUANG CO.,LTD中国$6.1K
2026-02-26未加工动物产品CHUNGMU SUSAN中国$21.2K
2026-02-24未加工动物产品CHUNGMU SUSAN中国$3.1K
2026-02-10未加工动物产品CHUNGMU SUSAN中国$6.2K
2026-01-28未加工动物产品RUNGUANG CO.,LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Xin Mo Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →