Xin Mo Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIANHUI VIệT NAM
56
进口笔数
151
出口笔数
$635.3K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY7QJAS |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Thửa số 60+61+62+127, thôn Áng Sơn, Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIANHUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TIANHUI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 60+61+62+127, thôn Áng Sơn, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84782001980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $600.1K |
| 韩国 | 2 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.62M |
| 中国 | 25 | $242.9K |
| 日本 | 8 | $131.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Xinmo Co., Ltd. | 日本 | 51 | $573.9K | 未加工动物产品 |
| CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD | 中国 | 3 | $26.2K | 未加工动物产品 |
| Mega Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.7K | 塑料棒材及型材 |
| China Dalian Xinmo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.5K | 塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungmu Susan | 越南 | 82 | $1.40M | 未加工动物产品 |
| Runguang Co., Ltd. | 越南 | 31 | $196.2K | 未加工动物产品 |
| Runguang Co., Ltd. | 日本 | 8 | $131.6K | 人造纺织袋 |
| CHUNGMU SUSAN | 中国 | 7 | $98.3K | 未加工动物产品 |
| CHUNGMU SUSAN | 中国 | 8 | $91.3K | 未加工动物产品 |
| Runguang Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.5K | 未加工动物产品 |
| RUNGUANG CO.,LTD | 中国 | 5 | $21.7K | 未加工动物产品 |
| ECO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 染色棉针织布、合成针织布 |
| Runguang Co. | 越南 | 2 | $8.5K | 未加工动物产品 |
| Rungguang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD | 日本 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-02-10 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO.,LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-31 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-22 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-11-26 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-11-12 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-09-18 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2025-08-28 | 未加工动物产品 | CHINA DALIAN XINMO CO LTD | 日本 | $4.2K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-26 | 未加工动物产品 | CHUNGMU SUSAN | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | Runguang Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-03-19 | 未加工动物产品 | CHUNGMU SUSAN | 中国 | $21.2K |
| 2026-03-17 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-26 | 未加工动物产品 | CHUNGMU SUSAN | 中国 | $21.2K |
| 2026-02-24 | 未加工动物产品 | CHUNGMU SUSAN | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 未加工动物产品 | CHUNGMU SUSAN | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-28 | 未加工动物产品 | RUNGUANG CO.,LTD | 中国 | $3.2K |