Tien Phat Agricultural Products Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH NôNG SảN TIếN PHáT
8
进口笔数
1
出口笔数
$911.4K
进口金额
$248.5K
出口金额
2024-04-11
最近进口
2024-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316917427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3T2X1X |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | số 2 đường 8A, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NÔNG SẢN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 2 đường 8A, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84939698173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $911.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $248.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $911.4K | 带壳腰果、酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hum Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $248.5K | 酿造废料、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $75.1K |
| 2024-04-11 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $150.0K |
| 2024-02-22 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $30.0K |
| 2024-01-17 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $224.9K |
| 2024-01-17 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $172.7K |
| 2024-01-16 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $6.7K |
| 2024-01-11 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $225.1K |
| 2024-01-09 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $26.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 酿造废料 | HUM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $248.5K |