ANH NHI MEDICAL DEVICE & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Y Tế Anh Nhi
9
进口笔数
0
出口笔数
$240.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313552640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5N7DQ3 |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | 1/19 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NHI |
| 企业英文名称 | ANH NHI MEDICAL DEVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/19 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842873002241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 7 | $240.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $462 |
| 希腊 | 1 | $347 |
| 越南 | 1 | $47 |
| 意大利 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S VESTFROST | 德国 | 5 | $237.3K | 冷藏家具 |
| S VESTFROST | 加拿大 | 1 | $2.7K | 冷藏家具 |
| S VESTFROST | 丹麦 | 3 | $947 | 800升以下冰柜、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 冷藏家具 | S VESTFROST | 丹麦 | $5.5K |
| 2025-11-01 | 冷藏家具 | S VESTFROST | 丹麦 | $2.7K |
| 2024-07-08 | 其他自动控制仪 | S VESTFROST | 希腊 | $347 |
| 2024-05-24 | 高压继电器 | S VESTFROST | 意大利 | $24 |
| 2024-05-24 | 带接头绝缘电线 | S VESTFROST | 越南 | $47 |
| 2024-05-24 | 其他气泵 | S VESTFROST | 斯洛伐克 | $462 |
| 2024-02-27 | 冷藏家具 | S VESTFROST | 丹麦 | $1.9K |
| 2023-11-09 | 冷藏家具 | S VESTFROST | 丹麦 | $1.5K |
| 2023-11-09 | 冷藏家具 | S VESTFROST | 丹麦 | $60.9K |
| 2023-08-16 | 自动控制仪器 | S VESTFROST | 丹麦 | $67 |