HighTech Hai Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
4
进口笔数
233
出口笔数
$12.7K
进口金额
$2.29M
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108746386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YWN8X5 |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng số 298 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGHTECH HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HIGHTECH HAI NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng số 298 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84976751894 |
| 邮箱 | sale1.hanaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 233 | $2.29M |
| 中国 | 2 | $977 |
| 美国 | 1 | $278 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | 3 | $12.5K | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $162 | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $2.01M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 16 | $51.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.2K | 非轻质石油、盐酸 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.9K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $10.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 钢铁软管 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 工业炉具零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $122 |
| 2025-10-14 | 工业炉具零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $60 |
| 2025-08-07 | 钳子镊子 | Element14 Pte. Ltd. | 中国台湾 | $162 |
| 2025-07-18 | 铝制容器≤300升 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $3.0K |
| 2025-07-18 | 钢铁软管 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $2.3K |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钛制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-29 | 其他钢棒材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-29 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒杆材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒杆材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 冷轧合金钢 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-06-29 | 冷轧合金钢 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-29 | 热轧不锈钢 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒杆材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒杆材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |