Bee Fruit Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEE FRUIT VIệT NAM
311
进口笔数
0
出口笔数
$11.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQHUV7H |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Lô đất H5 ( 14 + 15 ), Khu Phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BEE FRUIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEE FRUIT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất H5 ( 14 + 15 ), Khu Phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0916978079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 32 | $3.36M |
| 秘鲁 | 27 | $2.01M |
| 中国 | 59 | $1.60M |
| 韩国 | 72 | $1.52M |
| 澳大利亚 | 56 | $1.33M |
| 南非 | 45 | $947.9K |
| 美国 | 19 | $487.2K |
| 法国 | 1 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWM Asia (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 62 | $2.92M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 智利 | 18 | $1.73M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 65 | $1.40M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| T & Y International Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $900.2K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| Aartsen Asia Ltd. | 秘鲁 | 14 | $823.1K | 鲜葡萄、鲜芦笋 |
| Shandong Daofeng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $397.0K | 鲜梨、橙子 |
| Guangdong Tianzishengtong Fruits Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $318.9K | 橙子、柑橘 |
| Vitor Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $294.6K | 柑橘、橙子 |
| Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.9K | 橙子、805101 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 14 | $86.2K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $62.0K |
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $62.0K |
| 2026-04-13 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $40.1K |
| 2026-04-13 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $40.1K |
| 2026-04-13 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $32.8K |
| 2026-04-13 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $32.8K |
| 2026-04-07 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $73.0K |
| 2026-04-07 | 鲜葡萄 | PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 秘鲁 | $73.0K |