Bee Fruit Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEE FRUIT VIệT NAM

311
进口笔数
0
出口笔数
$11.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $959.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $739.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.74M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $921.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $277.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $314.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $387.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $392.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $583.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $959.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $739.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.74M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $921.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $277.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $525.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $314.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $387.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $392.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $583.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702804913
企查查编码QVNVQHUV7H
成立日期2019-08-29
联系地址Lô đất H5 ( 14 + 15 ), Khu Phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BEE FRUIT VIỆT NAM
企业英文名称BEE FRUIT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất H5 ( 14 + 15 ), Khu Phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0916978079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080830鲜梨
080810鲜苹果
081010鲜草莓
080510橙子
080521柑橘
080930鲜桃
081070鲜柿子
081090其他鲜果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利32$3.36M
秘鲁27$2.01M
中国59$1.60M
韩国72$1.52M
澳大利亚56$1.33M
南非45$947.9K
美国19$487.2K
法国1$25.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JWM Asia (Hong Kong) Ltd.中国62$2.92M鲜苹果、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.智利18$1.73M鲜甜樱桃、鲜葡萄
Evergood Corp.韩国65$1.40M鲜草莓、鲜葡萄
T & Y International Trading Pty Ltd澳大利亚40$900.2K鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李
Aartsen Asia Ltd.秘鲁14$823.1K鲜葡萄、鲜芦笋
Shandong Daofeng Agriculture Development Co., Ltd.中国17$397.0K鲜梨、橙子
Guangdong Tianzishengtong Fruits Trading Co., Ltd.中国11$318.9K橙子、柑橘
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚9$294.6K柑橘、橙子
Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd.中国8$202.9K橙子、805101
International Produce Group LLC美国14$86.2K鲜葡萄、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$10.9K
2026-04-14鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$10.9K
2026-04-14鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$62.0K
2026-04-14鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$62.0K
2026-04-13鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$40.1K
2026-04-13鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$40.1K
2026-04-13鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$32.8K
2026-04-13鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$32.8K
2026-04-07鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$73.0K
2026-04-07鲜葡萄PARAMOUNT EXPORT CO LTD秘鲁$73.0K

相关企业 · 同类产品

Bee Fruit Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →