Mega Vietnam Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 氯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MEGA VIệT NAM
70
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$5.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-08-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110145576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T9KN3W |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGA VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0988840798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $497.2K |
| 韩国 | 8 | $292.1K |
| 中国台湾 | 8 | $276.6K |
| 泰国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan PG Chem Co., Ltd. | 中国 | 28 | $278.3K | 氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $276.5K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Brylchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $214.6K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| IMCD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $77.4K | 环氧树脂、其他烯烃聚合物 |
| Eternal Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Allnex (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Guangdong Ever Ray Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 环氧树脂、丙烯酸酯 |
| Zhejiang Shou & Fu Chemtrade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 酮醇及酮醛、其他有机硫化合物 |
| Anhui Elite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 其他自行车零件、聚丙烯短纤 |
| Miracll Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shou & Fu Chemtrade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 酮醇及酮醛、其他腈类化合物 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 环氧树脂 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-24 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-24 | 丙烯酸酯 | ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-15 | 其他有机无机化合物 | SHINYANG TIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-11 | 其他丙烯酸聚合物 | Allnex (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-08-11 | 其他丙烯酸聚合物 | Allnex (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2025-06-20 | 氯乙烯聚合物 | KUNSHAN PG CHEM CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-06-18 | 丙烯酸酯 | ALLNEX (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-18 | 聚氨酯 | LILY LIN | 中国台湾 | $105 |
| 2025-06-18 | 丙烯酸酯 | ALLNEX (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 酮醇及酮醛 | ZHEJIANG SHOU & FU CHEMTRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |