Mega Vietnam Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 氯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MEGA VIệT NAM

70
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$5.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-08-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110145576
企查查编码QVN5T9KN3W
成立日期2022-10-10
联系地址Tầng 2, A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MEGA VIỆT NAM
企业英文名称MEGA VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, A2-IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0988840798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390430氯乙烯聚合物
390730环氧树脂
291612丙烯酸酯
390950聚氨酯
291440酮醇及酮醛
390940酚醛树脂
291830醛酮羧酸
293190其他有机无机化合物
390521乙酸乙烯酯共聚物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
291440酮醇及酮醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$497.2K
韩国8$292.1K
中国台湾8$276.6K
泰国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan PG Chem Co., Ltd.中国28$278.3K氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物
ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾7$276.5K其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
Brylchem Pte. Ltd.新加坡6$214.6K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
IMCD Singapore Pte. Ltd.新加坡2$77.4K环氧树脂、其他烯烃聚合物
Eternal Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd.中国2$69.4K丙烯酸酯、环氧树脂
Allnex (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国2$42.3K丙烯酸酯、环氧树脂
Guangdong Ever Ray Environmental Material Co., Ltd.中国4$21.3K环氧树脂、丙烯酸酯
Zhejiang Shou & Fu Chemtrade Co., Ltd.中国4$14.7K酮醇及酮醛、其他有机硫化合物
Anhui Elite Industrial Co., Ltd.中国3$13.9K其他自行车零件、聚丙烯短纤
Miracll Chemicals Co., Ltd.中国3$8.7K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Shou & Fu Chemtrade Co., Ltd.中国1$5.6K酮醇及酮醛、其他腈类化合物

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24环氧树脂ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD中国$15.9K
2025-12-24丙烯酸酯ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD中国$7.7K
2025-12-24丙烯酸酯ETERNAL SPECIALTY MATERIALS (SUZHOU) CO LTD中国$9.4K
2025-10-15其他有机无机化合物SHINYANG TIC CO LTD中国$30
2025-08-11其他丙烯酸聚合物Allnex (Thailand) Ltd.泰国$2
2025-08-11其他丙烯酸聚合物Allnex (Thailand) Ltd.泰国$2
2025-06-20氯乙烯聚合物KUNSHAN PG CHEM CO LTD中国$4
2025-06-18丙烯酸酯ALLNEX (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO. LTD中国$8.5K
2025-06-18聚氨酯LILY LIN中国台湾$105
2025-06-18丙烯酸酯ALLNEX (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO. LTD中国$10.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-28酮醇及酮醛ZHEJIANG SHOU & FU CHEMTRADE CO LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Mega Vietnam Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →