Akanwa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AKANWA VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313270332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAWSN5Y |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKANWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKANWA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 01223739834 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $735.8K |
| 俄罗斯 | 7 | $266.4K |
| 日本 | 11 | $236.0K |
| 中国台湾 | 8 | $210.8K |
| 中国 | 14 | $187.4K |
| 德国 | 2 | $69.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowon Property Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $373.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Picogram Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $332.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $210.2K | 水净化机械、塑料管件 |
| Impart International Co., Ltd. | 日本 | 6 | $184.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| BWT Barrier Rus | 俄罗斯 | 4 | $168.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| BVT Barer Rus | 俄罗斯 | 3 | $97.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Fujian Aicksn Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| WATCH WATER GmbH | 德国 | 2 | $69.1K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
| Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 2 | $21.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 过滤净化器零件 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-24 | 塑料管件 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2025-07-24 | 流量压力检测零件 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2025-07-24 | 水净化机械 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $64.0K |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $148 |
| 2025-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-07-24 | 水净化机械 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $52 |
| 2025-07-24 | 水净化机械 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 过滤净化器零件 | YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5 |