Akanwa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH AKANWA VIệT NAM

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313270332
企查查编码QVNJAWSN5Y
成立日期2015-05-25
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKANWA VIỆT NAM
企业英文名称AKANWA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话01223739834
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
853710电力控制板
851680电热电阻器
842139气体过滤机械
392410塑料餐具
902610液体流量计
391400聚合物离子交换剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$735.8K
俄罗斯7$266.4K
日本11$236.0K
中国台湾8$210.8K
中国14$187.4K
德国2$69.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowon Property Co., Ltd.韩国22$373.9K水净化机械、过滤净化器零件
Picogram Co., Ltd.韩国8$332.1K水净化机械、过滤净化器零件
YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾7$210.2K水净化机械、塑料管件
Impart International Co., Ltd.日本6$184.9K水净化机械、过滤净化器零件
BWT Barrier Rus俄罗斯4$168.5K过滤净化器零件、水净化机械
BVT Barer Rus俄罗斯3$97.9K过滤净化器零件、水净化机械
Fujian Aicksn Environmental Technology Co., Ltd.中国5$71.7K过滤净化器零件、水净化机械
WATCH WATER GmbH德国2$69.1K其他化学制剂、活性矿产品
Shanghai Tranlin Commodity Co., Ltd.中国4$63.9K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Osg Watertech Co., Ltd.日本2$21.4K水净化机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24过滤净化器零件YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$200
2025-07-24塑料管件YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$5
2025-07-24流量压力检测零件YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$9
2025-07-24水净化机械YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$64.0K
2025-07-24电力控制板YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$148
2025-07-24非泡沫橡胶密封件YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$2
2025-07-24水净化机械YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.8K
2025-07-24电力控制板YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$52
2025-07-24水净化机械YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.3K
2025-07-24过滤净化器零件YI SHAN ELECTRIC INDUSTRY CO LTD中国台湾$5

相关企业 · 同类产品

Akanwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →