Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,753 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHượNG HOàNG
1
进口笔数
1,753
出口笔数
$79.2K
进口金额
$1.11M
出口金额
2024-09-19
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
614
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109748072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU90FG0 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Số 8 N03, Khu tái định cư, Ngõ 66B Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 N03 Khu tái định cư, ngõ 66B Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84868413333 |
| 邮箱 | anhanhtuthe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 950510 | 圣诞用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $79.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,451 | $699.4K |
| 波兰 | 20 | $73.9K |
| 罗马尼亚 | 13 | $47.5K |
| 英国 | 93 | $45.6K |
| 斯洛伐克 | 9 | $24.4K |
| 法国 | 11 | $22.9K |
| 荷兰 | 8 | $19.6K |
| 越南 | 118 | $19.2K |
| 德国 | 7 | $13.4K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $79.2K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 614)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tinh Tran | 美国 | 100 | $34.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 50 | $24.7K | 单张印刷品、非木制家具件 |
| ASL Global Logistics Inc | 美国 | 65 | $19.2K | 3公斤以上红茶、药用植物 |
| Hung Leu | 美国 | 26 | $14.4K | 金属标牌、其他塑料制品 |
| FreshDrinkUS LLC | 美国 | 34 | $9.7K | 药用植物、3公斤以上红茶 |
| Honocool Co., Ltd. | 美国 | 20 | $8.9K | 圣诞用品 |
| Sophia Thao Vo | 美国 | 28 | $8.4K | 女式纺织套装、针织头饰 |
| Pham Duong | 加拿大 | 23 | $5.3K | 非棉针织背心、LED光伏照明装置 |
| TEDDY4LIFE LIMITED | 英国 | 52 | $4.9K | LED光伏照明装置、非棉针织背心 |
| Teddy4Life Ltd. | 越南 | 36 | $2.5K | 金属标牌、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2024-09-19 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.6K |
出口(共 1,753)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 盐及氯化钠 | Thao Dang | 美国 | $10 |
| 2025-12-31 | 其他女式针织外套 | Thao Dang | 美国 | $202 |
| 2025-12-31 | 干香菇 | Thao Dang | 美国 | $23 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | Thao Dang | 美国 | $7 |
| 2025-12-31 | 姜黄 | Thao Dang | 美国 | $5 |
| 2025-12-31 | 冷冻虾 | Thao Dang | 美国 | $3 |
| 2025-12-31 | 混合蔬菜 | Thao Dang | 美国 | $3 |
| 2025-12-31 | 非玻璃化转印纸 | H2 STUDIO CO LTD | 美国 | $287 |
| 2025-12-31 | 混合蔬菜 | Thao Dang | 美国 | $9 |
| 2025-12-30 | 仿制首饰 | TAM TRUONG | 美国 | $8 |