S.I.M. VN Corporation

越南进口商 · 进口 3,969 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN S.I.M. VN

3,969
进口笔数
121
出口笔数
$199.70M
进口金额
$961.0K
出口金额
2026-09-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
223
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.12M20232024202520262023-10进口 $502.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.72M · 57 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-12进口 $1.70M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 70 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $1.16M · 47 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $3.50M · 84 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $4.56M · 105 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $3.65M · 85 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $5.60M · 98 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $3.61M · 85 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-09进口 $3.96M · 79 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-10进口 $3.00M · 99 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-11进口 $3.84M · 95 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-12进口 $3.20M · 93 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $4.44M · 90 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $7.23M · 103 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-03进口 $9.87M · 132 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-04进口 $12.12M · 117 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $11.03M · 139 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-06进口 $5.90M · 128 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $5.86M · 151 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-08进口 $5.87M · 161 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-09进口 $6.14M · 123 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $6.49M · 137 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $5.91M · 118 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $6.44M · 151 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-01进口 $4.85M · 111 笔出口 $70.5K · 4 笔2026-02进口 $4.24M · 98 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $6.32M · 126 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-04进口 $8.60M · 116 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-05进口 $6.16M · 112 笔出口 $93.1K · 4 笔2026-06进口 $5.85M · 139 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-07进口 $5.22M · 144 笔出口 $89.1K · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-10进口 $502.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.72M · 57 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-12进口 $1.70M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 70 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $1.16M · 47 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $3.50M · 84 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $4.56M · 105 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $3.65M · 85 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $5.60M · 98 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $3.61M · 85 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-09进口 $3.96M · 79 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-10进口 $3.00M · 99 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-11进口 $3.84M · 95 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-12进口 $3.20M · 93 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $4.44M · 90 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $7.23M · 103 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-03进口 $9.87M · 132 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-04进口 $12.12M · 117 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $11.03M · 139 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-06进口 $5.90M · 128 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $5.86M · 151 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-08进口 $5.87M · 161 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-09进口 $6.14M · 123 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $6.49M · 137 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $5.91M · 118 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $6.44M · 151 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-01进口 $4.85M · 111 笔出口 $70.5K · 4 笔2026-02进口 $4.24M · 98 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $6.32M · 126 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-04进口 $8.60M · 116 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-05进口 $6.16M · 112 笔出口 $93.1K · 4 笔2026-06进口 $5.85M · 139 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-07进口 $5.22M · 144 笔出口 $89.1K · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101904684
企查查编码QVNM36JXEA
成立日期2019-01-09
联系地址Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S.I.M. VN
企业英文名称S.I.M. VN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842854133636
邮箱info@simvn.biz
官网simvn.biz
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
330210食品香料
284700过氧化氢
151190精炼棕榈油
180500无糖可可粉
151790食用油脂制品
170290其他糖混合物
380894其他消毒剂
130239植物粘液剂

出口

HS 编码产品
291814柠檬酸
130239植物粘液剂
330210食品香料
210690其他食品制剂
130190其他天然树脂
091012碎姜
130219其他植物提取物
180500无糖可可粉
170290其他糖混合物
0401201-6%脂肪乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚849$59.32M
印度尼西亚762$43.05M
丹麦369$31.02M
新加坡247$13.00M
荷兰306$11.49M
美国232$8.53M
菲律宾143$7.89M
德国115$4.32M
土耳其56$4.19M
泰国292$4.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$646.9K
瑞典3$173.0K
印度1$28.9K
马来西亚1$27.6K
中国1$22.5K
泰国1$5.5K
美国1$1.0K
新加坡1$857

贸易伙伴

上游供应商(共 223)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD马来西亚268$33.86M其他化学制剂、人造蜡
PT KIEVIT INDONESIA印度尼西亚293$31.45M其他食品制剂、食品香料
Palsgaard A/S丹麦295$30.39M其他化学制剂、其他食品制剂
CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚310$21.07M精炼棕榈油、食用油脂制品
FrieslandCampina Domo荷兰147$9.66M其他食品制剂、其他糖混合物
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡130$6.95M大豆油渣、其他玉米
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡150$4.80M工业用芳香物质、食品香料
Thai Peroxide Co., Ltd.泰国258$3.86M过氧化氢、其他消毒剂
BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN. BHD.149$3.46M食用油脂制品、加工植物油
W Hydrocolloids, Inc.菲律宾97$2.20M植物粘液剂、食用海藻

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南21$356.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Nutifood Sweden AB瑞典3$173.0K婴幼儿食品、其他塑料制品
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南23$165.1K非瓦楞折叠盒、其他食品制剂
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南15$120.1K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Olam Vietnam Co., Ltd.越南21$41.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Blue Lake Milling Pty Ltd印度1$28.9K加工燕麦
PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$27.6K槐豆瓜尔胶、阀门零件
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国1$22.5K植物粘液剂、植物增稠剂
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南30$18.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Cargill Siam Ltd.泰国1$5.5K改性油脂、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 3,969)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22植物粘液剂W Hydrocolloids, Inc.菲律宾$1
2026-07-31甜饼干Salpa & Cherubini S.R.L.意大利$401
2026-07-31其他食品制剂Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡$3
2026-07-31精炼棕榈油CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚$142.9K
2026-07-31甜饼干Salpa & Cherubini S.R.L.意大利$401
2026-07-31其他食品制剂PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$28.8K
2026-07-31其他食品制剂Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡$3
2026-07-31其他化学制剂PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD马来西亚$32.8K
2026-07-31其他食品制剂Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡$3
2026-07-31其他食品制剂Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡$3

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他食品制剂Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$21.0K
2026-07-30其他食品制剂Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-221-6%脂肪乳品PALSGAARD ASIA-PACIFIC PTE LTD—$1
2026-07-21食品香料Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.—$460
2026-07-17其他食品制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-10植物粘液剂Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$9.5K
2026-07-10植物粘液剂Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$9.5K
2026-07-10植物粘液剂Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$13.4K
2026-07-10植物粘液剂Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-10植物粘液剂Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

S.I.M. VN Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →