S.I.M. VN Corporation
越南进口商 · 进口 3,969 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S.I.M. VN
3,969
进口笔数
121
出口笔数
$199.70M
进口金额
$961.0K
出口金额
2026-09-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
223
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101904684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM36JXEA |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S.I.M. VN |
| 企业英文名称 | S.I.M. VN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842854133636 |
| 邮箱 | info@simvn.biz |
| 官网 | simvn.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 091012 | 碎姜 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 849 | $59.32M |
| 印度尼西亚 | 762 | $43.05M |
| 丹麦 | 369 | $31.02M |
| 新加坡 | 247 | $13.00M |
| 荷兰 | 306 | $11.49M |
| 美国 | 232 | $8.53M |
| 菲律宾 | 143 | $7.89M |
| 德国 | 115 | $4.32M |
| 土耳其 | 56 | $4.19M |
| 泰国 | 292 | $4.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $646.9K |
| 瑞典 | 3 | $173.0K |
| 印度 | 1 | $28.9K |
| 马来西亚 | 1 | $27.6K |
| 中国 | 1 | $22.5K |
| 泰国 | 1 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $857 |
贸易伙伴
上游供应商(共 223)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 268 | $33.86M | 其他化学制剂、人造蜡 |
| PT KIEVIT INDONESIA | 印度尼西亚 | 293 | $31.45M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Palsgaard A/S | 丹麦 | 295 | $30.39M | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 310 | $21.07M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| FrieslandCampina Domo | 荷兰 | 147 | $9.66M | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 130 | $6.95M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $4.80M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Thai Peroxide Co., Ltd. | 泰国 | 258 | $3.86M | 过氧化氢、其他消毒剂 |
| BUNGE LODERS CROKLAAN OILS SDN. BHD. | 149 | $3.46M | 食用油脂制品、加工植物油 | |
| W Hydrocolloids, Inc. | 菲律宾 | 97 | $2.20M | 植物粘液剂、食用海藻 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $356.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 3 | $173.0K | 婴幼儿食品、其他塑料制品 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $165.1K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $120.1K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $41.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Blue Lake Milling Pty Ltd | 印度 | 1 | $28.9K | 加工燕麦 |
| PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $27.6K | 槐豆瓜尔胶、阀门零件 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Cargill Siam Ltd. | 泰国 | 1 | $5.5K | 改性油脂、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 3,969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 植物粘液剂 | W Hydrocolloids, Inc. | 菲律宾 | $1 |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Salpa & Cherubini S.R.L. | 意大利 | $401 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2026-07-31 | 精炼棕榈油 | CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $142.9K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Salpa & Cherubini S.R.L. | 意大利 | $401 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO | 印度尼西亚 | $28.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | PALSGAARD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $32.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.0K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-22 | 1-6%脂肪乳品 | PALSGAARD ASIA-PACIFIC PTE LTD | — | $1 |
| 2026-07-21 | 食品香料 | Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | — | $460 |
| 2026-07-17 | 其他食品制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-10 | 植物粘液剂 | Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-07-10 | 植物粘液剂 | Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2026-07-10 | 植物粘液剂 | Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-10 | 植物粘液剂 | Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-10 | 植物粘液剂 | Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |