S.I.M. VN Corporation

越南进口商 · 进口 3,281 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN S.I.M. VN

3,281
进口笔数
107
出口笔数
$153.40M
进口金额
$773.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
206
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $486.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.87M · 37 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $2.02M · 59 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-11进口 $2.72M · 57 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-12进口 $1.70M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 70 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $1.16M · 47 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $3.50M · 84 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $4.56M · 105 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $3.65M · 85 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $5.60M · 98 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $3.61M · 85 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-09进口 $3.96M · 79 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-10进口 $3.00M · 99 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-11进口 $3.84M · 95 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-12进口 $3.20M · 93 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $3.88M · 88 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $5.11M · 100 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-03进口 $4.58M · 115 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-04进口 $4.22M · 98 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 121 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-06进口 $4.03M · 114 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $4.82M · 121 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-08进口 $5.29M · 128 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-09进口 $5.71M · 101 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $5.95M · 115 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $5.20M · 96 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $6.08M · 135 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-01进口 $4.04M · 85 笔出口 $70.5K · 4 笔2026-02进口 $3.75M · 78 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $5.54M · 112 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-04进口 $8.33M · 102 笔出口 $14.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $486.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.87M · 37 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-10进口 $2.02M · 59 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-11进口 $2.72M · 57 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-12进口 $1.70M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 70 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $1.16M · 47 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $2.63M · 58 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $3.50M · 84 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $4.56M · 105 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $3.65M · 85 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-07进口 $5.60M · 98 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $3.61M · 85 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-09进口 $3.96M · 79 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-10进口 $3.00M · 99 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-11进口 $3.84M · 95 笔出口 $82.1K · 6 笔2024-12进口 $3.20M · 93 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $3.88M · 88 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $5.11M · 100 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-03进口 $4.58M · 115 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-04进口 $4.22M · 98 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 121 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-06进口 $4.03M · 114 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $4.82M · 121 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-08进口 $5.29M · 128 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-09进口 $5.71M · 101 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $5.95M · 115 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $5.20M · 96 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $6.08M · 135 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-01进口 $4.04M · 85 笔出口 $70.5K · 4 笔2026-02进口 $3.75M · 78 笔出口 $795 · 1 笔2026-03进口 $5.54M · 112 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-04进口 $8.33M · 102 笔出口 $14.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号1101904684
企查查编码QVNM36JXEA
成立日期2019-01-09
联系地址Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S.I.M. VN
企业英文名称S.I.M. VN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số D.07B Đường số 3, KCN Long Hậu, ấp Long Hậu 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842854133636
邮箱info@simvn.biz
官网simvn.biz
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
330210食品香料
284700过氧化氢
180500无糖可可粉
151790食用油脂制品
170290其他糖混合物
151190精炼棕榈油
130239植物粘液剂
292320卵磷脂类

出口

HS 编码产品
291814柠檬酸
130239植物粘液剂
330210食品香料
210690其他食品制剂
091012碎姜
130190其他天然树脂
130219其他植物提取物
180500无糖可可粉
170290其他糖混合物
110412燕麦片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚602$35.64M
丹麦342$29.30M
马来西亚561$27.90M
新加坡217$11.72M
荷兰279$10.67M
美国206$7.85M
菲律宾126$7.29M
土耳其49$3.90M
德国99$3.76M
泰国267$3.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$521.0K
瑞典2$112.5K
印度1$28.9K
马来西亚1$27.6K
中国1$22.5K
泰国1$5.5K
美国1$1.0K
新加坡1$857

贸易伙伴

上游供应商(共 206)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palsgaard A/S丹麦275$28.68M其他化学制剂、其他食品制剂
PT Kievit Indonesia印度尼西亚244$26.67M其他食品制剂、食品香料
Palsgaard Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚159$12.65M其他化学制剂、其他食品制剂
Cargill Palm Products Sdn. Bhd.马来西亚177$11.41M食用油脂制品、加工植物油
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡87$8.90M无糖可可粉、可可脂油
FrieslandCampina Domo荷兰130$8.90M其他食品制剂、其他糖混合物
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡117$6.35M大豆油渣、其他玉米
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡138$4.12M工业用芳香物质、食品香料
Bunge Loders Croklaan Oils Sdn. Bhd.马来西亚144$3.46M加工植物油、食用油脂制品
Thai Peroxide Co., Ltd.泰国235$3.44M过氧化氢、其他消毒剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南18$271.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南21$164.2K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Nutifood Sweden AB瑞典2$112.5K婴幼儿食品、其他塑料制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南13$91.2K瓦楞纸箱、模制纸浆
Olam Vietnam Co., Ltd.越南17$29.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Blue Lake Milling Pty Ltd印度1$28.9K加工燕麦
Palsgaard Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$27.6K槐豆瓜尔胶、工业脂肪酸
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国1$22.5K天然聚合物
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南29$18.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Cargill Siam Ltd.泰国1$5.5K改性油脂、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 3,281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29含可可食品>2kgAALST CHOCOLATE PTE LTD新加坡$3
2026-04-29卵磷脂类ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.美国$96.8K
2026-04-29含可可食品>2kgAALST CHOCOLATE PTE LTD新加坡$114.5K
2026-04-29植物粘液剂Roshita Industries印度$1
2026-04-29含可可食品>2kgAALST CHOCOLATE PTE LTD新加坡$114.5K
2026-04-29精制豆油CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚$30.4K
2026-04-29精制豆油CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚$30.4K
2026-04-29精炼棕榈油CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚$117.2K
2026-04-29含可可食品>2kgAALST CHOCOLATE PTE LTD新加坡$3
2026-04-29碳酸钙TOYO SCIENCE CORP日本$8.6K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23食品香料CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM越南$1.3K
2026-04-23食品香料INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$969
2026-04-21其他天然树脂CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.6K
2026-04-13植物粘液剂CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON越南$3.9K
2026-04-13植物粘液剂CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON越南$6.1K
2026-03-25无糖可可粉CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$240
2026-03-24食品香料INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-03-18食品香料CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM越南$888
2026-03-16其他食品制剂NUTIFOOD SWEDEN AB瑞典$52.5K
2026-03-02植物粘液剂CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON$19.0K

相关企业 · 同类产品

S.I.M. VN Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →