Viet Thuan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ VIệT THUậN
24
进口笔数
0
出口笔数
$292.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703023260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KE58BC |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Lô B14/ô 9, ô 10, đường D1, khu dân cư Thuận Giao, khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THUẬN |
| 企业英文名称 | VIET THUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909590366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $207.8K |
| 中国 | 17 | $79.4K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
| 加拿大 | 1 | $940 |
| 韩国 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRISE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 11 | $217.1K | 泵及压缩机零件、压力测量仪 |
| 85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c3 | 4 | $30.2K | ||
| Qingdao Airmmax Aeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 其他风扇、其他气泵 |
| Heng Chi (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shandong Maibte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他风扇、真空泵 |
| HENG CHI NANJING CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 安全阀 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |