Viet Thuan Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ VIệT THUậN

24
进口笔数
0
出口笔数
$292.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703023260
企查查编码QVN6KE58BC
成立日期2021-12-13
联系地址Lô B14/ô 9, ô 10, đường D1, khu dân cư Thuận Giao, khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THUẬN
企业英文名称VIET THUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84909590366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
730729不锈钢管配件
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
848140安全阀
848350滑轮飞轮
841490泵及压缩机零件
401019加强橡胶带
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$207.8K
中国17$79.4K
德国2$4.0K
加拿大1$940
韩国1$169

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNRISE TRADING CO LTD中国台湾11$217.1K泵及压缩机零件、压力测量仪
85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c34$30.2K
Qingdao Airmmax Aeration Equipment Co., Ltd.中国4$20.5K其他风扇、其他气泵
Heng Chi (Nanjing) Co., Ltd.中国3$14.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Shandong Maibte International Trade Co., Ltd.中国1$7.8K其他风扇、真空泵
HENG CHI NANJING CO LTD中国1$2.7K其他风扇

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21滑轮飞轮QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-21滑轮飞轮QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$40
2026-04-21止回阀QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$120
2026-04-21止回阀QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$30
2026-04-21其他风扇QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$720
2026-04-21止回阀QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$129
2026-04-21其他风扇QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$720
2026-04-21安全阀QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$48
2026-04-21泵及压缩机零件QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$60
2026-04-21其他风扇QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$300

相关企业 · 同类产品

Viet Thuan Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →