Kasun Industrial J.V.C., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Công Nghiệp Gia Thịnh

156
进口笔数
32
出口笔数
$4.53M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $99.2K · 1 笔2023-10进口 $259.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2024-03进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 6 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-07进口 $171.4K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $261.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-11进口 $303.6K · 10 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $140.5K · 9 笔出口 $185.9K · 4 笔2025-01进口 $188.1K · 5 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2025-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $308.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $212.4K · 6 笔出口 $112.1K · 1 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.1K · 6 笔出口 $97.1K · 1 笔2026-01进口 $236.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.7K · 3 笔出口 $142.8K · 2 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $124.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $99.2K · 1 笔2023-10进口 $259.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2024-03进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 6 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-07进口 $171.4K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $261.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-10进口 $36.4K · 2 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-11进口 $303.6K · 10 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $140.5K · 9 笔出口 $185.9K · 4 笔2025-01进口 $188.1K · 5 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2025-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $308.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $212.4K · 6 笔出口 $112.1K · 1 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.1K · 6 笔出口 $97.1K · 1 笔2026-01进口 $236.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.7K · 3 笔出口 $142.8K · 2 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $124.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304449943
企查查编码QVN3N0NU91
成立日期2007-10-03
联系地址số 113/13 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH CÔNG NGHIỆP GIA THỊNH
企业英文名称KASUN INDUSTRIAL JVC., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02862831828
邮箱kasun.audit@kasunair.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本239.1786亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
848350滑轮飞轮
841590空调机零件
741980其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
850151750W以下交流电机
401031V肋传动带(60-180cm)
732090其他钢弹簧
760711铝箔

出口

HS 编码产品
841590空调机零件
732690其他钢铁制品
841582非窗式空调机
761090铝制结构体及部件
841459其他风扇
841583非制冷空调机
841869其他制冷设备
841950工业热交换器
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$2.71M
中国台湾51$913.3K
中国53$798.2K
马来西亚2$55.4K
泰国5$30.2K
意大利3$7.2K
波兰3$5.4K
德国4$3.9K
日本3$1.6K
俄罗斯1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$1.57M
菲律宾12$252.1K
中国2$9.3K
日本1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南35$2.16M精炼铜管、铜绕组线
KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾49$781.2K滑轮飞轮、空调机零件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南14$556.6K精炼铜管、精炼铜坯
Max Aluminium Co., Ltd.中国16$467.2K铝箔、铝箔
Zhuji Hengdun Air Conditioning Equipment Co., Ltd.中国8$166.2K其他铜制品、阀门龙头
KAME OCTOBER CO.,LTD.中国台湾7$73.1K制冷压缩机、钢铁螺钉螺栓
Kendo Appliances Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$55.4K窗式/壁挂空调、空调机零件
Cool Express International Ltd.中国3$14.8K其他钢铁制品、制冷压缩机
Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd.新加坡3$13.4K其他风扇、泵及压缩机零件
Karos Industrial Co., Ltd.中国3$3.3K其他铜制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾16$1.51M空调机零件、其他钢铁制品
Karos Industrial Co., Ltd.菲律宾5$126.1K非窗式空调机、空调机零件
DELSA, Inc.菲律宾4$109.5K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氟代烃衍生物
KAME OCTOBER CO.,LTD.中国台湾1$64.2K其他制冷设备
MIT-Air Inc.菲律宾2$16.0K空调机零件、窗式/壁挂空调
Hefei General Machinery & Electrical Products Inspection Institute Co., Ltd.中国2$9.3K空调机零件
Conhira Co., Ltd.越南1$2.7K其他钢铁制品、8425机械零件
Delsa Company菲律宾1$5001kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铜制紧固件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$990
2026-04-22可互换金属模具KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.5K
2026-04-22滑轮飞轮KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6
2026-04-22泵及压缩机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$820
2026-04-22钢铁螺钉螺栓KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$165
2026-04-22铜制紧固件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$990
2026-04-22钢铁螺钉螺栓KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$660
2026-04-22滑轮飞轮KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$25
2026-04-22可互换金属模具KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$798
2026-04-22可互换金属模具KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.5K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27空调机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$21.4K
2026-04-27铝制结构体及部件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$30.9K
2026-04-27空调机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$13.5K
2026-04-27铝制结构体及部件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.3K
2026-04-27空调机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$11.0K
2026-04-27空调机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18.8K
2026-04-27空调机零件KAROS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.8K
2026-04-22空调机零件CONHIRA CO.,LTD日本$2.7K
2026-02-25空调机零件HEFEI GENERAL MACHINERY & ELECTRICAL PRODUCTS INSPECTION INSTITUTE CO LTD中国$143
2026-02-25空调机零件HEFEI GENERAL MACHINERY & ELECTRICAL PRODUCTS INSPECTION INSTITUTE CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Kasun Industrial J.V.C., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →