Kasun Industrial J.V.C., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Công Nghiệp Gia Thịnh
156
进口笔数
32
出口笔数
$4.53M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
30
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304449943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N0NU91 |
| 成立日期 | 2007-10-03 |
| 联系地址 | số 113/13 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH CÔNG NGHIỆP GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | KASUN INDUSTRIAL JVC., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862831828 |
| 邮箱 | kasun.audit@kasunair.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 239.1786亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $2.71M |
| 中国台湾 | 51 | $913.3K |
| 中国 | 53 | $798.2K |
| 马来西亚 | 2 | $55.4K |
| 泰国 | 5 | $30.2K |
| 意大利 | 3 | $7.2K |
| 波兰 | 3 | $5.4K |
| 德国 | 4 | $3.9K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.57M |
| 菲律宾 | 12 | $252.1K |
| 中国 | 2 | $9.3K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.16M | 精炼铜管、铜绕组线 |
| KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 49 | $781.2K | 滑轮飞轮、空调机零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $556.6K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Max Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 16 | $467.2K | 铝箔、铝箔 |
| Zhuji Hengdun Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.2K | 其他铜制品、阀门龙头 |
| KAME OCTOBER CO.,LTD. | 中国台湾 | 7 | $73.1K | 制冷压缩机、钢铁螺钉螺栓 |
| Kendo Appliances Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $55.4K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Cool Express International Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 其他钢铁制品、制冷压缩机 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Karos Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 其他铜制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $1.51M | 空调机零件、其他钢铁制品 |
| Karos Industrial Co., Ltd. | 菲律宾 | 5 | $126.1K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| DELSA, Inc. | 菲律宾 | 4 | $109.5K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氟代烃衍生物 |
| KAME OCTOBER CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $64.2K | 其他制冷设备 |
| MIT-Air Inc. | 菲律宾 | 2 | $16.0K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Hefei General Machinery & Electrical Products Inspection Institute Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 空调机零件 |
| Conhira Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
| Delsa Company | 菲律宾 | 1 | $500 | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜制紧固件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2026-04-22 | 可互换金属模具 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 滑轮飞轮 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $820 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-22 | 铜制紧固件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2026-04-22 | 滑轮飞轮 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2026-04-22 | 可互换金属模具 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $798 |
| 2026-04-22 | 可互换金属模具 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 空调机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $30.9K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2026-04-27 | 空调机零件 | KAROS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 空调机零件 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 空调机零件 | HEFEI GENERAL MACHINERY & ELECTRICAL PRODUCTS INSPECTION INSTITUTE CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-02-25 | 空调机零件 | HEFEI GENERAL MACHINERY & ELECTRICAL PRODUCTS INSPECTION INSTITUTE CO LTD | 中国 | $200 |