Anh Duong PT SX TM DV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT SX TM DV áNH DươNG
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$3.44M
出口金额
—
最近进口
2023-07-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317163067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE25586 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu Phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT SX TM DV ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG PT SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933896709 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 720260 | 镍铁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 96 | $2.70M |
| 中国台湾 | 10 | $511.2K |
| 中国 | 6 | $134.6K |
| 韩国 | 11 | $75.0K |
| 越南 | 4 | $23.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 55 | $1.25M | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $549.0K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Asia Global Exim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $458.1K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI-MET METAL S INC. | 中国台湾 | 8 | $442.2K | 不锈钢废料 |
| NI-MET Metal S Inc. | 印度 | 6 | $184.4K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI Met Metals Inc. | 印度 | 9 | $177.8K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 中国 | 2 | $110.3K | 不锈钢废料、镍铁 |
| Sheng Rong Co., Ltd. | 印度 | 2 | $73.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI MET METAL S, Inc. | 韩国 | 6 | $39.1K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 韩国 | 5 | $35.9K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $22.2K |
| 2023-07-12 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $55.5K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | ASIA GLOBAL EXIM SDN BHD | 印度 | $22.1K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $11.1K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $55.4K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 韩国 | $5.6K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | ASIA GLOBAL EXIM SDN BHD | 印度 | $66.4K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $66.4K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $11.0K |
| 2023-07-11 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $55.7K |