Machines Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY MóC VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$211.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0KVE24 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 1095 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY MÓC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MACHINES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1095 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84935154428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $211.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Unitweld Welding & Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.9K | 焊接机零件、电弧焊机 |
| Taizhou Feida Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Jinan Chpro Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| ZLC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-12 | 等离子弧机床 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-12 | 等离子弧机床 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN UNITWELD WELDING & MOTOR CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-11-14 | 焊接机零件 | TAIZHOU FEIDA MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-11-14 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU FEIDA MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-14 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU FEIDA MACHINE TOOL CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-14 | 非自动电弧焊机 | TAIZHOU FEIDA MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $43 |