Potential Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 768 笔 · 主营 人造香肠肠衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIềM NăNG

768
进口笔数
9
出口笔数
$19.34M
进口金额
$158.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-10
最近出口
80
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $454.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.5K · 16 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $455.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $422.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.1K · 15 笔出口 $1 · 1 笔2024-05进口 $456.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.6K · 21 笔出口 $2 · 1 笔2024-08进口 $414.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $265.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $283.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $503.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $445.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $983.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $310.2K · 21 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-09进口 $679.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $483.4K · 19 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $532.2K · 12 笔出口 $40.7K · 2 笔2026-05进口 $289.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $173.8K · 11 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $454.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $432.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.5K · 16 笔出口 $1 · 1 笔2024-02进口 $455.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $422.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.1K · 15 笔出口 $1 · 1 笔2024-05进口 $456.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.6K · 21 笔出口 $2 · 1 笔2024-08进口 $414.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $265.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $283.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $503.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $445.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $983.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $310.2K · 21 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-09进口 $679.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $556.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $483.4K · 19 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $532.2K · 12 笔出口 $40.7K · 2 笔2026-05进口 $289.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $126.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $173.8K · 11 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303678411
企查查编码QVNBB09JTH
成立日期2005-02-24
联系地址133-135 Mỹ Hào, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIỀM NĂNG
企业英文名称POTENTIAL TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133-135 Mỹ Hào, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842854115456
邮箱ptech@ptech.com.vn
传真+842854124855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391710人造香肠肠衣
330210食品香料
382499其他化学制剂
350510改性淀粉
392690其他塑料制品
210120茶提取物及制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
130239植物粘液剂
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
391710人造香肠肠衣
842240包装机械
210610蛋白浓缩物
391732塑料管
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$5.80M
西班牙160$5.35M
泰国169$4.32M
德国125$2.29M
菲律宾19$421.4K
印度42$359.1K
印度尼西亚10$230.2K
法国22$224.9K
美国24$217.9K
波兰9$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$147.0K
德国2$5.5K
西班牙1$8
菲律宾3$4

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martin Bauer Plant Extracts (China) Co., Ltd.中国64$4.32M茶提取物及制品、3公斤以上绿茶
E H M Intertrading Co., Ltd.泰国56$2.77M改性淀粉、木薯淀粉
Edible Casings S.L.西班牙44$2.57M人造香肠肠衣、其他化学制剂
Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙81$2.21M其他化学制剂、三聚磷酸钠
The Mighty Co., Ltd.泰国100$1.50M食品香料、其他食品制剂
Albert Handtmann Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国54$1.04M食品机械零件、其他塑料制品
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国33$694.0K植物粘液剂、天然聚合物
Viskase Asia Pacific Corp.菲律宾19$421.4K人造香肠肠衣、塑料管
Poly Clip System GmbH & Co. KG德国23$253.4K机械零件、贱金属盖
Keva Flavours Pvt. Ltd.印度21$1.4K食品香料、化学纤维素浆

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ulma Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国2$147.0K包装机械、静止变流器
Sonic Biochem Extractions Pvt. Ltd.印度1$6.0K卵磷脂类、未涂布牛皮纸
GEA Food Solutions Germany GmbH德国1$5.2K机械零件、食品机械零件
Poly Clip System GmbH & Co. KG德国1$351机械零件、电力控制板
ULMA Packaging S. Coop.西班牙1$8乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Viskase Asia Pacific Corp.菲律宾3$4人造香肠肠衣、塑料管

近期贸易明细

进口(共 768)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他化学制剂Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙$2.6K
2026-07-28其他化学制剂Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙$22.1K
2026-07-28其他化学制剂Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙$3.2K
2026-07-28其他化学制剂Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙$3.5K
2026-07-28其他化学制剂Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙$119
2026-07-20人造香肠肠衣Viskase Asia Pacific Corp.菲律宾$912
2026-07-14食品香料Profagus Food Solutions GmbH德国$5.1K
2026-07-13人造香肠肠衣Hainan Zhongxin Chemical Co., Ltd.中国$504
2026-07-13人造香肠肠衣Hainan Zhongxin Chemical Co., Ltd.中国$504
2026-07-13人造香肠肠衣Hainan Zhongxin Chemical Co., Ltd.中国$392

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10蛋白浓缩物Sonic Biochem Extractions Pvt. Ltd.—$6.0K
2026-04-10其他塑料制品Poly Clip System GmbH & Co. KG德国$351
2026-04-08包装机械Ulma Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国$40.3K
2026-03-0260伏以下继电器GEA Food Solutions Germany GmbH德国$135
2026-03-02其他电气开关GEA Food Solutions Germany GmbH德国$3
2026-03-02静止变流器GEA Food Solutions Germany GmbH德国$5.0K
2026-03-02静止变流器GEA Food Solutions Germany GmbH德国$22
2025-08-28自粘塑料卷ULMA Packaging S. Coop.西班牙$8
2025-08-25包装机械Ulma Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国$106.7K
2024-07-19人造香肠肠衣Viskase Asia Pacific Corp.菲律宾$2

相关企业 · 同类产品

Potential Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →