Potential Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 719 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIềM NăNG
719
进口笔数
8
出口笔数
$18.75M
进口金额
$152.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
84
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303678411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB09JTH |
| 成立日期 | 2005-02-24 |
| 联系地址 | 133-135 Mỹ Hào, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIỀM NĂNG |
| 企业英文名称 | POTENTIAL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133-135 Mỹ Hào, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842854115456 |
| 邮箱 | ptech@ptech.com.vn |
| 传真 | +842854124855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 842240 | 包装机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $5.75M |
| 西班牙 | 148 | $5.04M |
| 泰国 | 159 | $4.19M |
| 德国 | 115 | $2.22M |
| 菲律宾 | 15 | $406.5K |
| 印度 | 41 | $358.4K |
| 印度尼西亚 | 10 | $230.2K |
| 法国 | 21 | $220.0K |
| 美国 | 24 | $217.9K |
| 波兰 | 9 | $44.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $147.0K |
| 德国 | 2 | $5.5K |
| 西班牙 | 1 | $8 |
| 菲律宾 | 3 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martin Bauer Plant Extracts (China) Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.30M | 茶提取物及制品、3公斤以上绿茶 |
| E.H.M. Intertrading Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $2.67M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Edible Casings S.L. | 西班牙 | 41 | $2.44M | 人造香肠肠衣、其他化学制剂 |
| Laboratorio Fish & Tech S.L. | 西班牙 | 76 | $2.08M | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| The Mighty Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $1.47M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Albert Handtmann Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 51 | $986.4K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 33 | $694.0K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Qingdao Crown Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 18 | $502.8K | 蛋白浓缩物、蛋白质衍生物 |
| Poly Clip System GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $250.2K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Keva Flavours Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $721 | 食品香料、化学纤维素浆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ulma Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $147.0K | 包装机械 |
| GEA Food Solutions Germany GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 机械零件、食品机械零件 |
| Poly Clip System GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $351 | 机械零件、乙烯聚合物塑料 |
| ULMA Packaging S. Coop. | 西班牙 | 1 | $8 | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Viskase Asia Pacific Corp. | 菲律宾 | 3 | $4 | 人造香肠肠衣、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品香料 | THE MIGHTY CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | HANDTMANN (THAILAND) CO LTD | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 食品机械零件 | HANDTMANN (THAILAND) CO LTD | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | THE MIGHTY CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARTIN BAUER PLANT EXTRACTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $189.9K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARTIN BAUER PLANT EXTRACTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARTIN BAUER PLANT EXTRACTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | MARTIN BAUER PLANT EXTRACTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $189.9K |
| 2026-04-08 | 食品香料 | THE MIGHTY CO LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 食品香料 | THE MIGHTY CO LTD | 泰国 | $11.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | POLY CLIP SYSTEM GMBH & CO KG | 德国 | $351 |
| 2026-04-08 | 包装机械 | Ulma Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $40.3K |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | GEA FOOD SOLUTIONS GERMANY GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-03-02 | 60伏以下继电器 | GEA FOOD SOLUTIONS GERMANY GMBH | 德国 | $135 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | GEA FOOD SOLUTIONS GERMANY GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | GEA FOOD SOLUTIONS GERMANY GMBH | 德国 | $22 |
| 2025-08-28 | 自粘塑料卷 | ULMA PACKAGING S COOP | 西班牙 | $8 |
| 2025-08-25 | 包装机械 | ULMA PACKAGING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $106.7K |
| 2024-07-19 | 人造香肠肠衣 | VISKASE ASIA PACIFIC CORP | 菲律宾 | $2 |
| 2024-04-29 | 人造香肠肠衣 | VISKASE ASIA PACIFIC CORP | 菲律宾 | $1 |