Minh Tho Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI MINH THơ
6
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001494345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJPB2MY |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Ea Ning, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI MINH THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Ea Ning, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84986285880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $198.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SaveMore Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $84.9K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Adora Express Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $72.8K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $40.4K | 葡萄干、其他加工蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 葡萄干 | Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2024-09-23 | 葡萄干 | Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2024-09-23 | 葡萄干 | Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2024-09-23 | 葡萄干 | Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-09-23 | 葡萄干 | Yen Direct Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2023-08-28 | 其他非酒精饮料 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2023-07-05 | 牙刷 | ADORA EXPRESS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2023-07-05 | 其他塑料包装制品 | ADORA EXPRESS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-05-26 | 谷物片食品 | ADORA EXPRESS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $868 |
| 2023-05-26 | 谷物片食品 | ADORA EXPRESS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |