Minh Thanh Ceramic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ MINH THàNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$169.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0402000553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8UM7R3 |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, 58 Phước Lý 9, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH CERAMIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 58 Phước Lý 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84905001356 |
| 邮箱 | hcns.luxcera@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940510 | 940510 |
| 940520 | 940520 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $169.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $154.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2023-07-17 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2023-07-17 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2023-07-17 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2023-04-21 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2023-04-21 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $239 |
| 2023-04-21 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $263 |
| 2023-04-12 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $629 |
| 2023-04-12 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-12 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $22 |