Ruitai Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT RUITAI
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$223.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2MBVG5 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Số 12, đường Nguyễn Tự Cường, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT RUITAI |
| 企业英文名称 | RUITAI TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Nguyễn Tự Cường, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84373296692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 330749 | 室内香水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $223.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $163.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $59.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 初级硅氧烷 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-28 | 初级硅氧烷 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-27 | 初级硅氧烷 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-27 | 初级硅氧烷 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-22 | 其他胶粘剂 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-22 | 其他胶粘剂 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 其他粘合剂≤1kg | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $854 |
| 2024-08-22 | 其他粘合剂≤1kg | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2024-08-22 | 初级硅氧烷 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-08-22 | 其他胶粘剂 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $743 |