Kim Toan Phuc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 胡椒粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM TOàN PHúC
29
进口笔数
232
出口笔数
$993.9K
进口金额
$15.21M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312945825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMHJPK8 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | 224 đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM TOÀN PHÚC |
| 企业英文名称 | KIM TOAN PHUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 đường 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0913929626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090710 | 整丁香 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 090821 | 整肉豆蔻衣 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080111 | 干椰子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $736.3K |
| 中国 | 11 | $140.3K |
| 越南 | 2 | $109.0K |
| 印度 | 2 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $519 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.58M |
| 南非 | 40 | $2.27M |
| 俄罗斯 | 19 | $1.97M |
| 美国 | 20 | $1.48M |
| 冈比亚 | 12 | $1.08M |
| 阿联酋 | 15 | $958.0K |
| 马来西亚 | 31 | $936.3K |
| 墨西哥 | 14 | $915.7K |
| 约旦 | 5 | $456.6K |
| 泰国 | 8 | $441.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Surya Mas | 印度尼西亚 | 8 | $468.6K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| PT Paracha Impex | 印度尼西亚 | 2 | $166.2K | 整丁香、其他干果 |
| Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
| New Star 21, Inc. | 越南 | 1 | $56.9K | 胡椒粉 |
| Lassonde Industries Inc. | 越南 | 1 | $52.1K | 整粒胡椒 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $42.7K | 整粒胡椒、带壳杏仁 |
| UD Star Laboratories | 印度尼西亚 | 1 | $38.8K | 其他天然树脂、整姜 |
| CV Sinar Tani Sumatera | 印度尼西亚 | 1 | $20.0K | 药用植物、整丁香 |
| Venus Dehydrates | 印度 | 1 | $7.8K | 混合蔬菜、整姜 |
| Cixi Yangen Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.F. Trading | 孟加拉国 | 15 | $1.33M | 玩具模型、胡椒粉 |
| Z M Pty Ltd | 南非 | 16 | $963.3K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Avenue Supreme Foodstuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $936.3K | 其他食品制剂、整粒胡椒 |
| N. S21, Inc. | 美国 | 9 | $789.1K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| Sunny Herbs (Pty) Ltd | 南非 | 16 | $678.5K | 胡椒粉、碎肉桂 |
| RCHK-TRADING | 俄罗斯 | 7 | $529.7K | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| S.T.I. | 越南 | 5 | $499.9K | 混合蔬菜、去壳腰果 |
| Polychem S.A. de C.V. | 墨西哥 | 7 | $486.1K | 盐及氯化钠、混合调味料 |
| S | 越南 | 5 | $307.5K | 不锈钢丝、传动轴及曲柄 |
| L.E.C. | 法国 | 5 | $120.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 整粒肉豆蔻 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $29.6K |
| 2026-03-17 | 整肉豆蔻衣 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $30.6K |
| 2026-03-17 | 整粒肉豆蔻 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 整丁香 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2026-01-12 | 整粒肉豆蔻 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-01-05 | 塑料容器 | CIXI YANG EN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-26 | 塑料容器 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-26 | 塑料封口件 | QINGDAO FLOURISHING SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-04 | 整丁香 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2025-11-04 | 整肉豆蔻衣 | CV Surya Mas | 印度尼西亚 | $3.5K |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碎姜 | S.T. INC. | — | $2.2K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | S.T. INC. | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | S.T. INC. | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | S.T. INC. | — | $6.1K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | S.T. INC. | — | $5.4K |
| 2026-04-29 | 整粒豆蔻 | S.T. INC. | — | $2.4K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | S.T. INC. | — | $5.9K |
| 2026-04-29 | 未碾磨香料籽 | S.T. INC. | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | S.T. INC. | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 整丁香 | S.T. INC. | — | $5.5K |