Kim Toan Phuc Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 胡椒粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM TOàN PHúC

34
进口笔数
265
出口笔数
$1.40M
进口金额
$16.15M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-23
最近出口
16
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $868.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $293.9K · 6 笔2023-12进口 $126.3K · 3 笔出口 $369.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $513.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 6 笔2024-05进口 $94.6K · 1 笔出口 $448.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $566.2K · 11 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $222.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 4 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $206.2K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $295.2K · 3 笔2024-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $538.1K · 7 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $205.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 2 笔2025-02进口 $86.4K · 1 笔出口 $261.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 4 笔2025-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $666.6K · 8 笔2025-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $450.1K · 7 笔2025-06进口 $144.8K · 2 笔出口 $868.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 6 笔2025-08进口 $51.4K · 1 笔出口 $140.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 6 笔2025-10进口 $519 · 1 笔出口 $289.4K · 5 笔2025-11进口 $78.3K · 2 笔出口 $302.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $405.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 1 笔2026-03进口 $176.6K · 2 笔出口 $308.5K · 2 笔2026-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $535.4K · 8 笔2026-05进口 $92.7K · 1 笔出口 $271.7K · 4 笔2026-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $418.7K · 6 笔2026-07进口 $124.9K · 1 笔出口 $228.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $293.9K · 6 笔2023-12进口 $126.3K · 3 笔出口 $369.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $513.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 6 笔2024-05进口 $94.6K · 1 笔出口 $448.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $566.2K · 11 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $222.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 4 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $206.2K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $295.2K · 3 笔2024-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $538.1K · 7 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $205.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 2 笔2025-02进口 $86.4K · 1 笔出口 $261.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 4 笔2025-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $666.6K · 8 笔2025-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $450.1K · 7 笔2025-06进口 $144.8K · 2 笔出口 $868.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 6 笔2025-08进口 $51.4K · 1 笔出口 $140.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 6 笔2025-10进口 $519 · 1 笔出口 $289.4K · 5 笔2025-11进口 $78.3K · 2 笔出口 $302.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $405.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 1 笔2026-03进口 $176.6K · 2 笔出口 $308.5K · 2 笔2026-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $535.4K · 8 笔2026-05进口 $92.7K · 1 笔出口 $271.7K · 4 笔2026-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $418.7K · 6 笔2026-07进口 $124.9K · 1 笔出口 $228.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312945825
企查查编码QVNWMHJPK8
成立日期2014-09-26
联系地址224 đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM TOÀN PHÚC
企业英文名称KIM TOAN PHUC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址224 đường 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0913929626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090710整丁香
090821整肉豆蔻衣
090811整粒肉豆蔻
392330塑料容器
392350塑料封口件
071290混合蔬菜
071220干洋葱
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
091099其他香料

出口

HS 编码产品
090412胡椒粉
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
080111干椰子
090710整丁香
190590其他食品制剂
090619其他肉桂花
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$1.13M
中国12$149.4K
越南2$109.0K
印度2$7.8K
日本1$519

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$2.58M
南非40$2.27M
俄罗斯19$1.97M
美国43$1.48M
冈比亚12$1.08M
阿联酋15$958.0K
马来西亚31$936.3K
墨西哥14$915.7K
约旦5$456.6K
泰国8$441.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Surya Mas印度尼西亚9$561.3K整丁香、整肉豆蔻衣
SURYA MAS印度尼西亚2$180.7K整粒肉豆蔻、整粒胡椒
PT PARACHA IMPEX印度尼西亚2$166.2K整丁香、其他干果
Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国9$138.2K塑料容器、塑料封口件
FALGU & CO LIMITED英国1$124.9K去壳腰果、整丁香
New Star 21, Inc.越南1$56.9K胡椒粉
Lassonde Industries Inc.越南1$52.1K整粒胡椒
Royal Golden Trading FZCO阿联酋1$42.7K整粒胡椒、带壳杏仁
UD Star Laboratories印度尼西亚1$38.8K其他天然树脂、整姜
CV Sinar Tani Sumatera印度尼西亚1$20.0K药用植物、制备面食

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.F. Trading孟加拉国15$1.33M玩具模型、胡椒粉
Polychem, S.A. de C.V.墨西哥13$1.14M盐及氯化钠、碎肉桂
Z M Pty Ltd南非16$963.3K胡椒粉、整粒胡椒
AVENUE SUPREME FOODSTUFF SDN BHD马来西亚31$936.3K其他食品制剂、整粒胡椒
N. S21, Inc.美国9$789.1K未磨肉桂、碎肉桂
Sunny Herbs (Pty) Ltd南非16$678.5K胡椒粉、碎肉桂
RCHK-TRADING俄罗斯7$529.7K未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
Sun Valley Co., LLC俄罗斯6$426.1K去壳花生、芝麻籽
SHATA TRADERS INC.美国7$224.3K其他香料、混合调味料
NEW STAR 21, INC.13$124.6K胡椒粉、干洋葱

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22整丁香FALGU & CO LIMITED印度尼西亚$58.2K
2026-07-22整粒肉豆蔻FALGU & CO LIMITED印度尼西亚$32.2K
2026-07-22整肉豆蔻衣FALGU & CO LIMITED印度尼西亚$34.5K
2026-06-23塑料封口件Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-23塑料封口件Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$636
2026-06-23塑料容器Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-23塑料容器Qingdao Flourishing Supply Chain Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-11整粒肉豆蔻CV Surya Mas印度尼西亚$5.8K
2026-05-11整丁香CV Surya Mas印度尼西亚$64.0K
2026-05-11整肉豆蔻衣CV Surya Mas印度尼西亚$22.8K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23胡椒粉NS 21, INC—$51.0K
2026-07-23胡椒粉NS 21, INC—$76.5K
2026-07-21胡椒粉NEW STAR 21, INC.美国$0
2026-07-09胡椒粉C.F (PTY) LTD—$53.2K
2026-07-09胡椒粉C.F (PTY) LTD—$48.0K
2026-06-30整肉豆蔻衣S.T. INC.—$1.8K
2026-06-30其他肉桂花S.T. INC.—$2.2K
2026-06-30整肉豆蔻衣S.T. INC.—$8.7K
2026-06-30胡椒粉S.T. INC.—$1.7K
2026-06-30整粒胡椒S.T. INC.—$2.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Toan Phuc Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →