Global Total Maintenance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Dưỡng Toàn Cầu
41
进口笔数
1
出口笔数
$2.63M
进口金额
$560
出口金额
2026-01-06
最近进口
2023-08-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312527433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1TCQ6E |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | N48 (51 Lô N) đường Hoàng Quốc Việt, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO DƯỠNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TOTAL MAINTENANCE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tầng lửng, tầng 2, số 029 Khu phố Mỹ Hưng – H7, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837850551 |
| 邮箱 | hooncho@gtmc.com.vn |
| 官网 | www.global-group.com.vn |
| 传真 | 02837850571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.86M |
| 韩国 | 17 | $670.2K |
| 中国 | 13 | $67.2K |
| 加拿大 | 2 | $29.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 墨西哥 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNS Inc. | 越南 | 19 | $1.53M | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Dubhe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $385.0K | 柴油机零件、999907 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $369.0K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Hyosung TNS Inc. | 韩国 | 10 | $188.6K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| A TEC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $72.0K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Hyosung TNS Inc. | 中国 | 2 | $29.4K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| 5414a5884c36b65ba585ff32e64b28ee | 2 | $29.1K | ||
| ATEC AP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.4K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Intel RealSense | 美国 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Hyosung TNS Inc. | 墨西哥 | 1 | $1.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNS Inc. | 韩国 | 1 | $560 | 8472机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他办公设备 | A TEC Co., Ltd. | 韩国 | $44.0K |
| 2026-01-06 | 其他办公设备 | Dubhe Co., Ltd. | 韩国 | $385.0K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | HYOSUNG TNS INC | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | HYOSUNG TNS INC | 墨西哥 | $971 |
| 2025-12-25 | 贱金属钥匙 | HYOSUNG TNS INC | 墨西哥 | $614 |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | HYOSUNG TNS INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-28 | 其他办公设备 | A TEC Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2025-10-03 | 电力控制板 | HYOSUNG TNS INC | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | HYOSUNG TNS INC | 越南 | $469 |
| 2025-10-02 | 电力控制板 | HYOSUNG TNS INC | 中国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 8472机器零件 | HYOSUNG TNS INC | 韩国 | $560 |